Phân tích chất lượng không khí lịch sử Knoxville, Tennessee, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Knoxville, Tennessee, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (23rd September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Knoxville, Tennessee, United States
7 AM23rd Sep 2026
7 PM
6 AM24th Sep 2026
107AQI
29AQI
74AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Knoxville đã đạt điểm cao nhất là 107 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Knoxville, Tennessee, United States
25°C17/34°C
26°C20/35°C
27°C20/35°C
27°C20/36°C
28°C21/37°C
28°C21/37°C
29°C21/38°C
30°C21/39°C
30°C23/39°C
30°C23/39°C
29°C23/38°C
28°C21/37°C
25°C21/33°C
26°C20/35°C
27°C19/36°C
27°C19/37°C
29°C21/38°C
25°C22/30°C
26°C20/32°C
26°C22/32°C
26°C21/33°C
27°C21/32°C
27°C21/33°C
28°C23/34°C
26°C22/33°C
25°C20/30°C
25°C20/30°C
23°C20/29°C
20°C17/23°C
18°C16/23°C
44AQI
36AQI
40AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Knoxville, Tennessee, United States
92%
243
8%
20
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 92%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 92% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Knoxville, Tennessee, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
35AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 528AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 924AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 656AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1029AQI (US)
202236AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
202139AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202036AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Knoxville's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -1.04% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (36), 2021 (39), 2022 (36), 2023 (39), 2024 (33), 2025 (36).