Phân tích chất lượng không khí lịch sử Corsicana Airport, Corsicana, Texas, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Corsicana Airport, Corsicana, Texas, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Corsicana Airport, Corsicana, Texas, United States
6 AM11th Jul 2026
8 PM
5 AM12th Jul 2026
34AQI
28AQI
36AQI
22AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Corsicana Airport đã đạt điểm cao nhất là 36 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Corsicana Airport, Corsicana, Texas, United States
28°C24/34°C
27°C24/32°C
26°C24/30°C
27°C23/32°C
28°C23/33°C
29°C23/36°C
28°C25/31°C
28°C23/33°C
27°C23/32°C
30°C26/36°C
30°C25/36°C
30°C25/35°C
29°C23/36°C
30°C25/36°C
30°C25/37°C
31°C26/37°C
31°C26/38°C
30°C25/37°C
30°C24/37°C
30°C25/37°C
30°C24/36°C
31°C25/38°C
31°C26/39°C
31°C24/38°C
31°C25/39°C
31°C24/39°C
32°C25/39°C
31°C25/38°C
31°C24/36°C
30°C25/35°C
33AQI
29AQI
32AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Corsicana Airport, Corsicana, Texas, United States
89%
170
11%
20
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Corsicana Airport, Corsicana, Texas, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
17AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
87AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 132AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 555AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 131AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 550AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
202237AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 650AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 825AQI (US)
202135AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 945AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 528AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1226AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Corsicana Airport's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 0.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (35), 2022 (37), 2023 (40), 2024 (40), 2025 (40).