Phân tích chất lượng không khí lịch sử Settegast, Houston, Texas, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Settegast, Houston, Texas, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 57 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Settegast, Houston, Texas, United States
6 AM14th Aug 2026
8 PM
5 AM15th Aug 2026
87AQI
52AQI
55AQI
48AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Settegast đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 48, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Settegast, Houston, Texas, United States
30°C26/37°C
30°C26/37°C
31°C25/38°C
30°C24/39°C
31°C24/41°C
32°C26/43°C
29°C26/34°C
30°C25/37°C
30°C26/37°C
30°C25/38°C
30°C25/39°C
30°C25/38°C
31°C25/40°C
30°C25/38°C
30°C24/40°C
30°C25/37°C
31°C26/38°C
31°C26/38°C
30°C26/38°C
31°C27/39°C
30°C26/38°C
30°C25/37°C
29°C24/36°C
29°C26/35°C
27°C24/34°C
28°C24/35°C
30°C25/37°C
30°C26/37°C
30°C25/36°C
31°C26/38°C
54AQI
52AQI
52AQI
50AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Settegast, Houston, Texas, United States
75%
167
25%
56
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 75%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 75% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Settegast, Houston, Texas, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
107AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
42AQI (US)
67AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 851AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1058AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Settegast's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của -19.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (52).