Phân tích chất lượng không khí lịch sử Killeen, Texas, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Killeen, Texas, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th August):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Aug - 14th Aug 2026
Killeen, Texas, United States
6 AM13th Aug 2026
8 PM
5 AM14th Aug 2026
52AQI
44AQI
55AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Killeen đã đạt điểm cao nhất là 55 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 13th Aug và 14th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Killeen, Texas, United States
25°C22/30°C
29°C24/36°C
30°C24/37°C
30°C24/38°C
31°C24/39°C
32°C23/41°C
34°C25/42°C
32°C26/38°C
30°C26/36°C
31°C24/39°C
31°C23/39°C
31°C24/39°C
31°C24/39°C
31°C24/39°C
32°C25/39°C
32°C24/40°C
31°C26/39°C
30°C23/38°C
31°C22/39°C
32°C25/39°C
31°C25/39°C
31°C25/38°C
31°C25/40°C
31°C25/38°C
31°C25/38°C
30°C24/37°C
31°C25/39°C
32°C26/40°C
32°C25/40°C
31°C26/37°C
53AQI
49AQI
50AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Killeen, Texas, United States
87%
193
13%
29
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 226 ngày trong năm 2026 (Còn lại 139 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 87%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 87% trong 226 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Killeen, Texas, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
51AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
Số ngày
202637AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 431AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1047AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Killeen's hàng năm 2026 AQI (US) (37) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (43).