Phân tích chất lượng không khí lịch sử Cache, Logan, Utah, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Cache, Logan, Utah, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Cache, Logan, Utah, United States
7 AM29th Sep 2026
7 PM
6 AM30th Sep 2026
44AQI
12AQI
49AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Cache đã đạt điểm cao nhất là 49 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Cache, Logan, Utah, United States
21°C15/27°C
24°C19/29°C
19°C12/28°C
25°C20/30°C
26°C21/31°C
25°C19/31°C
20°C13/26°C
18°C8/28°C
19°C10/29°C
22°C12/30°C
24°C18/30°C
23°C14/32°C
20°C11/28°C
11°C5/18°C
15°C7/23°C
18°C11/26°C
17°C13/23°C
15°C11/24°C
12°C7/17°C
12°C6/18°C
15°C8/22°C
15°C11/21°C
14°C9/20°C
17°C10/24°C
17°C11/24°C
15°C9/22°C
17°C12/23°C
14°C10/18°C
14°C9/20°C
15°C9/22°C
43AQI
32AQI
36AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Cache, Logan, Utah, United States
96%
259
4%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Cache, Logan, Utah, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 523AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 749AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 332AQI (US)
202141AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 875AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 229AQI (US)
202039AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Cache's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (39), 2021 (41), 2022 (40), 2023 (39), 2024 (36), 2025 (33).