Phân tích chất lượng không khí lịch sử Suffolk, Virginia, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Suffolk, Virginia, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 50 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Aug - 13th Aug 2026
Suffolk, Virginia, United States
6 AM12th Aug 2026
8 PM
5 AM13th Aug 2026
54AQI
50AQI
58AQI
52AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Suffolk đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 50, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Aug và 13th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Suffolk, Virginia, United States
26°C19/33°C
27°C19/35°C
29°C21/36°C
29°C23/37°C
28°C24/36°C
25°C22/30°C
27°C23/33°C
28°C25/33°C
24°C21/26°C
23°C21/27°C
21°C19/22°C
23°C18/29°C
24°C20/31°C
25°C20/31°C
26°C21/30°C
25°C19/30°C
25°C18/32°C
26°C21/32°C
26°C22/33°C
26°C24/31°C
26°C22/31°C
27°C22/31°C
28°C24/32°C
28°C23/33°C
28°C24/34°C
28°C23/34°C
28°C23/34°C
27°C21/34°C
26°C20/32°C
27°C21/35°C
45AQI
41AQI
43AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Suffolk, Virginia, United States
97%
215
2%
5
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Suffolk, Virginia, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
14AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
112AQI (US)
85AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 838AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202530AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1022AQI (US)
202415AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1230AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 78AQI (US)
202311AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 314AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 108AQI (US)
202211AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 314AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
202110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 98AQI (US)
20208AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 107AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Suffolk's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của 136.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (8), 2021 (10), 2022 (11), 2023 (11), 2024 (15), 2025 (30).