Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rural Retreat, Wytheville, Virginia, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Rural Retreat, Wytheville, Virginia, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Rural Retreat, Wytheville, Virginia, United States
6 AM12th Jul 2026
8 PM
5 AM13th Jul 2026
23AQI
12AQI
23AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rural Retreat đã đạt điểm cao nhất là 23 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Rural Retreat, Wytheville, Virginia, United States
23°C16/30°C
18°C14/25°C
18°C11/25°C
21°C13/28°C
22°C19/29°C
20°C17/25°C
20°C13/28°C
22°C15/29°C
22°C18/29°C
19°C16/24°C
18°C12/26°C
20°C13/27°C
22°C16/29°C
22°C19/26°C
21°C18/27°C
24°C18/31°C
26°C19/33°C
27°C20/34°C
27°C19/35°C
28°C20/36°C
26°C20/34°C
24°C19/32°C
24°C18/31°C
24°C18/30°C
25°C19/31°C
23°C19/28°C
22°C18/28°C
22°C19/25°C
21°C18/25°C
19°C18/21°C
30AQI
24AQI
26AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rural Retreat, Wytheville, Virginia, United States
100%
190
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 100%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 100% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rural Retreat, Wytheville, Virginia, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
16AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202415AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1227AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 910AQI (US)
202311AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 314AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
202211AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
202010AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 415AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 108AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rural Retreat's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 111.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (10), 2021 (11), 2022 (11), 2023 (11), 2024 (15), 2025 (32).