Phân tích chất lượng không khí lịch sử Brooklyn, Wisconsin, United States
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Brooklyn, Wisconsin, United States
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 61 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Brooklyn, Wisconsin, United States
72%
137
28%
52
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Brooklyn, Wisconsin, United States
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
10AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
57AQI (US)
81AQI (US)
100AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
27AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
70AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
50AQI (US)
85AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
44AQI (US)
14AQI (US)
43AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
11AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
71AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 528AQI (US)
202538AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1244AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1029AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Brooklyn's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (38).