Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 89 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
5 AM11th Jul 2026
6 PM
4 AM12th Jul 2026
100AQI
68AQI
121AQI
96AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong đã đạt điểm cao nhất là 121 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 68, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
29°C27/34°C
31°C28/38°C
31°C28/38°C
28°C27/29°C
28°C25/31°C
31°C28/37°C
30°C29/31°C
31°C27/37°C
32°C27/39°C
33°C29/40°C
34°C30/40°C
35°C30/41°C
32°C29/38°C
28°C27/32°C
30°C27/35°C
32°C28/37°C
31°C27/37°C
29°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/33°C
30°C27/34°C
29°C27/33°C
29°C27/33°C
29°C26/34°C
30°C26/36°C
31°C27/35°C
29°C27/34°C
29°C26/35°C
30°C27/35°C
30°C27/34°C
58AQI
50AQI
59AQI
52AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
12%
23
63%
119
17%
33
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 12%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 12% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
129AQI (US)
71AQI (US)
118AQI (US)
152AQI (US)
113AQI (US)
73AQI (US)
122AQI (US)
142AQI (US)
185AQI (US)
168AQI (US)
171AQI (US)
162AQI (US)
185AQI (US)
168AQI (US)
166AQI (US)
152AQI (US)
125AQI (US)
121AQI (US)
131AQI (US)
109AQI (US)
96AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
91AQI (US)
138AQI (US)
155AQI (US)
158AQI (US)
149AQI (US)
137AQI (US)
96AQI (US)
88AQI (US)
85AQI (US)
118AQI (US)
153AQI (US)
159AQI (US)
153AQI (US)
153AQI (US)
86AQI (US)
92AQI (US)
41AQI (US)
92AQI (US)
91AQI (US)
93AQI (US)
93AQI (US)
81AQI (US)
97AQI (US)
81AQI (US)
129AQI (US)
114AQI (US)
104AQI (US)
77AQI (US)
99AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
89AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
83AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
99AQI (US)
132AQI (US)
105AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
28AQI (US)
72AQI (US)
116AQI (US)
115AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
89AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
91AQI (US)
109AQI (US)
98AQI (US)
70AQI (US)
101AQI (US)
125AQI (US)
94AQI (US)
109AQI (US)
147AQI (US)
142AQI (US)
103AQI (US)
105AQI (US)
108AQI (US)
130AQI (US)
136AQI (US)
115AQI (US)
104AQI (US)
84AQI (US)
68AQI (US)
98AQI (US)
81AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
87AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
76AQI (US)
43AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
94AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
87AQI (US)
83AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
90AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
34AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
129AQI (US)
99AQI (US)
80AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
Số ngày
202686AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 759AQI (US)
202587AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
202478AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 837AQI (US)
2023121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12118AQI (US)
20218AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 413AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 78AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Ha Noi Truong THCS Van Yen Ha dong's hàng năm 2026 AQI (US) (86) cho thấy sự thay đổi trung bình của 238.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (8), 2023 (121), 2024 (78), 2025 (87).