Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 89 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
5 AM12th Jul 2026
6 PM
4 AM13th Jul 2026
116AQI
64AQI
87AQI
57AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam đã đạt điểm cao nhất là 116 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 57, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
31°C28/38°C
31°C28/37°C
28°C26/29°C
28°C25/31°C
30°C27/37°C
30°C29/32°C
30°C27/36°C
32°C27/38°C
33°C28/40°C
34°C29/39°C
35°C30/40°C
32°C29/38°C
28°C27/32°C
30°C27/35°C
31°C28/37°C
30°C27/37°C
29°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/33°C
30°C27/34°C
29°C27/33°C
29°C27/33°C
28°C26/34°C
30°C26/36°C
30°C26/35°C
29°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/35°C
30°C27/34°C
31°C27/35°C
66AQI
57AQI
64AQI
61AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
9%
17
64%
122
21%
39
6%
12
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 9%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 9% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
95AQI (US)
58AQI (US)
122AQI (US)
156AQI (US)
87AQI (US)
45AQI (US)
101AQI (US)
145AQI (US)
174AQI (US)
162AQI (US)
161AQI (US)
154AQI (US)
178AQI (US)
164AQI (US)
164AQI (US)
142AQI (US)
111AQI (US)
129AQI (US)
135AQI (US)
103AQI (US)
87AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
98AQI (US)
142AQI (US)
155AQI (US)
159AQI (US)
152AQI (US)
136AQI (US)
96AQI (US)
95AQI (US)
85AQI (US)
113AQI (US)
150AQI (US)
155AQI (US)
150AQI (US)
134AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
41AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
102AQI (US)
84AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
129AQI (US)
108AQI (US)
101AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
104AQI (US)
147AQI (US)
107AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
71AQI (US)
120AQI (US)
112AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
86AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
73AQI (US)
103AQI (US)
125AQI (US)
98AQI (US)
111AQI (US)
148AQI (US)
143AQI (US)
104AQI (US)
107AQI (US)
109AQI (US)
131AQI (US)
134AQI (US)
116AQI (US)
103AQI (US)
85AQI (US)
69AQI (US)
101AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
56AQI (US)
37AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
91AQI (US)
93AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
98AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
99AQI (US)
119AQI (US)
98AQI (US)
101AQI (US)
108AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
41AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
77AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
124AQI (US)
94AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
Số ngày
202686AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 760AQI (US)
202582AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 946AQI (US)
202464AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 232AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 63AQI (US)
202227AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 446AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 213AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Hung Yen Nha van hoa xa Tan Quang h.Van Lam's hàng năm 2026 AQI (US) (86) cho thấy sự thay đổi trung bình của 94.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (27), 2023 (39), 2024 (64), 2025 (82).