Phân tích chất lượng không khí lịch sử KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 92 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
5 AM12th Jul 2026
6 PM
4 AM13th Jul 2026
128AQI
66AQI
85AQI
53AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem đã đạt điểm cao nhất là 128 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 53, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
31°C28/38°C
31°C28/38°C
28°C27/29°C
28°C25/31°C
31°C28/37°C
30°C29/31°C
31°C27/37°C
32°C27/39°C
33°C29/40°C
34°C30/40°C
35°C30/41°C
32°C29/38°C
28°C27/32°C
30°C27/35°C
32°C28/37°C
31°C27/37°C
29°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/33°C
30°C27/34°C
29°C27/33°C
29°C27/33°C
29°C26/34°C
30°C26/36°C
31°C27/35°C
29°C27/34°C
29°C26/35°C
30°C27/35°C
30°C27/34°C
31°C27/35°C
68AQI
60AQI
69AQI
62AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
7%
14
58%
111
25%
47
9%
18
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 7%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 7% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
132AQI (US)
77AQI (US)
130AQI (US)
161AQI (US)
113AQI (US)
80AQI (US)
132AQI (US)
150AQI (US)
181AQI (US)
172AQI (US)
169AQI (US)
162AQI (US)
190AQI (US)
171AQI (US)
170AQI (US)
159AQI (US)
140AQI (US)
143AQI (US)
145AQI (US)
124AQI (US)
111AQI (US)
71AQI (US)
86AQI (US)
119AQI (US)
149AQI (US)
160AQI (US)
166AQI (US)
156AQI (US)
143AQI (US)
109AQI (US)
103AQI (US)
99AQI (US)
135AQI (US)
157AQI (US)
160AQI (US)
161AQI (US)
159AQI (US)
85AQI (US)
87AQI (US)
53AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
91AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
124AQI (US)
104AQI (US)
108AQI (US)
80AQI (US)
99AQI (US)
67AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
101AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
111AQI (US)
141AQI (US)
114AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
36AQI (US)
80AQI (US)
125AQI (US)
125AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
88AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
93AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
110AQI (US)
108AQI (US)
83AQI (US)
106AQI (US)
136AQI (US)
110AQI (US)
122AQI (US)
158AQI (US)
153AQI (US)
121AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
147AQI (US)
142AQI (US)
125AQI (US)
111AQI (US)
94AQI (US)
84AQI (US)
109AQI (US)
89AQI (US)
96AQI (US)
81AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
102AQI (US)
95AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
87AQI (US)
52AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
95AQI (US)
108AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
105AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
102AQI (US)
99AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
105AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
87AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
86AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
55AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
138AQI (US)
101AQI (US)
86AQI (US)
100AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
Số ngày
202693AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 769AQI (US)
202589AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
202481AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4200AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
2023135AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12132AQI (US)
20219AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 710AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 56AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
KDT Tay ho Tay Bac Tu Liem's hàng năm 2026 AQI (US) (93) cho thấy sự thay đổi trung bình của 230.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (9), 2023 (135), 2024 (81), 2025 (89).