Phân tích chất lượng không khí lịch sử United Nations International School Of Hanoi, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
United Nations International School Of Hanoi, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 94 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
United Nations International School Of Hanoi, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
5 AM12th Jul 2026
6 PM
4 AM13th Jul 2026
142AQI
64AQI
90AQI
51AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của United Nations International School Of Hanoi đã đạt điểm cao nhất là 142 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 51, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
United Nations International School Of Hanoi, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
31°C28/38°C
31°C28/37°C
28°C27/29°C
28°C25/31°C
30°C27/37°C
30°C29/31°C
30°C27/36°C
32°C27/38°C
33°C28/40°C
34°C29/39°C
35°C30/41°C
32°C29/38°C
28°C27/32°C
30°C27/35°C
31°C28/37°C
30°C27/37°C
29°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/33°C
30°C27/34°C
29°C27/33°C
29°C27/33°C
28°C26/34°C
30°C26/36°C
30°C26/35°C
29°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/35°C
30°C27/34°C
31°C27/35°C
76AQI
63AQI
73AQI
64AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
United Nations International School Of Hanoi, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
4%
8
43%
81
41%
78
12%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 4%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 4% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
United Nations International School Of Hanoi, Hanoi, Ha Noi, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
133AQI (US)
92AQI (US)
137AQI (US)
163AQI (US)
116AQI (US)
90AQI (US)
137AQI (US)
154AQI (US)
182AQI (US)
174AQI (US)
169AQI (US)
158AQI (US)
191AQI (US)
173AQI (US)
169AQI (US)
157AQI (US)
146AQI (US)
148AQI (US)
143AQI (US)
125AQI (US)
108AQI (US)
76AQI (US)
101AQI (US)
137AQI (US)
151AQI (US)
165AQI (US)
177AQI (US)
161AQI (US)
150AQI (US)
132AQI (US)
125AQI (US)
128AQI (US)
155AQI (US)
163AQI (US)
167AQI (US)
170AQI (US)
160AQI (US)
90AQI (US)
95AQI (US)
59AQI (US)
114AQI (US)
119AQI (US)
145AQI (US)
125AQI (US)
113AQI (US)
94AQI (US)
102AQI (US)
138AQI (US)
138AQI (US)
142AQI (US)
98AQI (US)
132AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
108AQI (US)
129AQI (US)
134AQI (US)
103AQI (US)
102AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
93AQI (US)
141AQI (US)
146AQI (US)
131AQI (US)
106AQI (US)
100AQI (US)
48AQI (US)
101AQI (US)
131AQI (US)
133AQI (US)
114AQI (US)
116AQI (US)
97AQI (US)
87AQI (US)
101AQI (US)
104AQI (US)
90AQI (US)
110AQI (US)
109AQI (US)
98AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
102AQI (US)
99AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
123AQI (US)
137AQI (US)
104AQI (US)
139AQI (US)
155AQI (US)
136AQI (US)
147AQI (US)
165AQI (US)
163AQI (US)
146AQI (US)
145AQI (US)
146AQI (US)
155AQI (US)
146AQI (US)
134AQI (US)
139AQI (US)
127AQI (US)
111AQI (US)
132AQI (US)
123AQI (US)
120AQI (US)
106AQI (US)
80AQI (US)
86AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
87AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
101AQI (US)
93AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
126AQI (US)
118AQI (US)
91AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
104AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
107AQI (US)
67AQI (US)
108AQI (US)
101AQI (US)
117AQI (US)
118AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
120AQI (US)
89AQI (US)
100AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
84AQI (US)
118AQI (US)
112AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
102AQI (US)
122AQI (US)
93AQI (US)
85AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
91AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
43AQI (US)
64AQI (US)
83AQI (US)
75AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
86AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
60AQI (US)
94AQI (US)
94AQI (US)
143AQI (US)
121AQI (US)
102AQI (US)
117AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
Số ngày
2026105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 771AQI (US)
202596AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
2024113AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 759AQI (US)
2023127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 775AQI (US)
2022101AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 764AQI (US)
202169AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 80AQI (US)
202070AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
United Nations International School Of Hanoi's hàng năm 2026 AQI (US) (105) cho thấy sự thay đổi trung bình của 15.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (70), 2021 (69), 2022 (101), 2023 (127), 2024 (113), 2025 (96).