Phân tích chất lượng không khí lịch sử Xuan Mai Town Committee, Chuong My, Hanoi, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Xuan Mai Town Committee, Chuong My, Hanoi, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 59 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Xuan Mai Town Committee, Chuong My, Hanoi, Vietnam
5 AM15th Jul 2026
6 PM
4 AM16th Jul 2026
78AQI
48AQI
81AQI
59AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Xuan Mai Town Committee đã đạt điểm cao nhất là 81 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 48, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Xuan Mai Town Committee, Chuong My, Hanoi, Vietnam
28°C25/31°C
31°C28/37°C
30°C29/31°C
31°C27/37°C
32°C27/39°C
33°C29/40°C
34°C30/40°C
35°C30/41°C
32°C29/38°C
28°C27/32°C
30°C27/35°C
32°C28/37°C
31°C27/37°C
29°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/33°C
30°C27/34°C
29°C27/33°C
29°C27/33°C
29°C26/34°C
30°C26/36°C
31°C27/35°C
29°C27/34°C
29°C26/35°C
30°C27/35°C
30°C27/34°C
31°C27/35°C
31°C28/36°C
31°C28/34°C
31°C28/35°C
64AQI
58AQI
61AQI
58AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Xuan Mai Town Committee, Chuong My, Hanoi, Vietnam
9%
18
62%
119
22%
42
7%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 9%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 9% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Xuan Mai Town Committee, Chuong My, Hanoi, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
129AQI (US)
70AQI (US)
118AQI (US)
152AQI (US)
113AQI (US)
71AQI (US)
123AQI (US)
145AQI (US)
186AQI (US)
170AQI (US)
171AQI (US)
164AQI (US)
183AQI (US)
171AQI (US)
168AQI (US)
154AQI (US)
132AQI (US)
125AQI (US)
135AQI (US)
110AQI (US)
96AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
98AQI (US)
126AQI (US)
153AQI (US)
160AQI (US)
148AQI (US)
140AQI (US)
101AQI (US)
93AQI (US)
89AQI (US)
122AQI (US)
150AQI (US)
154AQI (US)
155AQI (US)
151AQI (US)
74AQI (US)
90AQI (US)
47AQI (US)
94AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
80AQI (US)
128AQI (US)
116AQI (US)
107AQI (US)
77AQI (US)
107AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
106AQI (US)
102AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
72AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
101AQI (US)
126AQI (US)
105AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
30AQI (US)
75AQI (US)
116AQI (US)
118AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
85AQI (US)
86AQI (US)
109AQI (US)
105AQI (US)
75AQI (US)
105AQI (US)
132AQI (US)
106AQI (US)
115AQI (US)
148AQI (US)
142AQI (US)
106AQI (US)
108AQI (US)
112AQI (US)
133AQI (US)
137AQI (US)
117AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
74AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
87AQI (US)
79AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
93AQI (US)
87AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
81AQI (US)
48AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
103AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
92AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
91AQI (US)
92AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
94AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
88AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
130AQI (US)
100AQI (US)
80AQI (US)
94AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
Số ngày
202687AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 663AQI (US)
202586AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 41AQI (US)
202342AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1241AQI (US)
202147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 457AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Xuan Mai Town Committee's hàng năm 2026 AQI (US) (87) cho thấy sự thay đổi trung bình của 55.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (47), 2023 (42), 2024 (68), 2025 (86).