Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ho Chi Minh City US Consulate, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Ho Chi Minh City US Consulate, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Ho Chi Minh City US Consulate, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
5 AM12th Jul 2026
6 PM
4 AM13th Jul 2026
32AQI
24AQI
35AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ho Chi Minh City US Consulate đã đạt điểm cao nhất là 35 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Ho Chi Minh City US Consulate, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
30°C26/34°C
30°C26/34°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
30°C27/35°C
30°C27/34°C
30°C27/36°C
31°C26/36°C
31°C27/38°C
31°C28/36°C
30°C26/36°C
29°C25/33°C
30°C26/35°C
30°C26/33°C
30°C26/35°C
30°C27/34°C
29°C26/33°C
29°C26/35°C
28°C26/31°C
27°C26/31°C
26°C24/28°C
26°C24/27°C
29°C25/33°C
29°C26/32°C
26°C24/32°C
29°C25/34°C
30°C26/36°C
30°C26/36°C
28°C26/34°C
28°C26/32°C
34AQI
25AQI
32AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ho Chi Minh City US Consulate, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
56%
107
42%
80
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 56%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 56% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 44% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ho Chi Minh City US Consulate, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
68AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
74AQI (US)
106AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
135AQI (US)
92AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
49AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
59AQI (US)
105AQI (US)
66AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
95AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202556AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 942AQI (US)
202446AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 965AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 321AQI (US)
202365AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 489AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
202274AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1293AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 956AQI (US)
202169AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 944AQI (US)
202070AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ho Chi Minh City US Consulate's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (70), 2021 (69), 2022 (74), 2023 (65), 2024 (46), 2025 (56).