Phân tích chất lượng không khí lịch sử Long An xa Duc Lap Ha, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Long An xa Duc Lap Ha, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Long An xa Duc Lap Ha, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
5 AM11th Jul 2026
6 PM
4 AM12th Jul 2026
40AQI
27AQI
40AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Long An xa Duc Lap Ha đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Long An xa Duc Lap Ha, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
30°C26/34°C
29°C26/34°C
30°C26/34°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
30°C26/34°C
30°C26/34°C
30°C27/36°C
30°C26/36°C
31°C26/38°C
30°C28/36°C
30°C26/36°C
29°C25/33°C
30°C26/34°C
30°C26/33°C
30°C26/35°C
30°C27/34°C
29°C26/33°C
29°C25/34°C
28°C26/31°C
27°C25/31°C
25°C24/28°C
26°C24/27°C
28°C25/33°C
28°C26/32°C
26°C25/31°C
29°C25/34°C
30°C25/36°C
30°C26/36°C
28°C26/33°C
32AQI
26AQI
30AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Long An xa Duc Lap Ha, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
54%
103
45%
85
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 54%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 54% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 46% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Long An xa Duc Lap Ha, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
67AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
106AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
81AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
73AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
61AQI (US)
103AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
77AQI (US)
82AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
95AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202555AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1081AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
202424AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1261AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 22AQI (US)
202316AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 55AQI (US)
202248AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Long An xa Duc Lap Ha's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của 75.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (48), 2023 (16), 2024 (24), 2025 (55).