Phân tích chất lượng không khí lịch sử Thua Thien Hue 83 Hung Vuong, Hue, Thua Thien Hue, Vietnam
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Thua Thien Hue 83 Hung Vuong, Hue, Thua Thien Hue, Vietnam
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Thua Thien Hue 83 Hung Vuong, Hue, Thua Thien Hue, Vietnam
5 AM12th Jul 2026
6 PM
4 AM13th Jul 2026
40AQI
18AQI
26AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Thua Thien Hue 83 Hung Vuong đã đạt điểm cao nhất là 40 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Thua Thien Hue 83 Hung Vuong, Hue, Thua Thien Hue, Vietnam
31°C26/37°C
31°C26/37°C
30°C24/37°C
29°C25/35°C
30°C25/36°C
30°C26/36°C
30°C25/36°C
30°C26/36°C
31°C26/37°C
31°C26/39°C
32°C27/39°C
31°C26/39°C
30°C26/38°C
30°C25/38°C
30°C25/37°C
29°C25/36°C
28°C25/32°C
29°C26/34°C
29°C24/34°C
29°C25/34°C
26°C25/27°C
25°C24/28°C
26°C25/30°C
26°C23/31°C
28°C23/34°C
29°C24/37°C
29°C25/33°C
29°C25/33°C
28°C25/33°C
29°C25/36°C
38AQI
22AQI
27AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Thua Thien Hue 83 Hung Vuong, Hue, Thua Thien Hue, Vietnam
36%
69
63%
120
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 36%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 36% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Thua Thien Hue 83 Hung Vuong, Hue, Thua Thien Hue, Vietnam
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
73AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
90AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
73AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
92AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
95AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
81AQI (US)
98AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
91AQI (US)
106AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
93AQI (US)
71AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
79AQI (US)
57AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 479AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 916AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 464AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 712AQI (US)
202210AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 110AQI (US)
20218AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
202027AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 912AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Thua Thien Hue 83 Hung Vuong's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của 231.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (27), 2021 (8), 2022 (10), 2023 (24), 2024 (30), 2025 (54).