Phân tích chất lượng không khí lịch sử Luanshya, Copperbelt, Zambia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Luanshya, Copperbelt, Zambia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Luanshya, Copperbelt, Zambia
6 AM29th Sep 2026
6 PM
5 AM30th Sep 2026
38AQI
19AQI
36AQI
14AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Luanshya đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Luanshya, Copperbelt, Zambia
25°C17/33°C
25°C17/34°C
25°C17/34°C
26°C18/34°C
24°C19/30°C
25°C19/33°C
25°C19/32°C
23°C18/30°C
21°C14/29°C
22°C15/30°C
25°C17/34°C
25°C18/35°C
26°C18/35°C
26°C19/35°C
26°C20/34°C
25°C18/33°C
25°C19/33°C
25°C17/32°C
25°C19/32°C
26°C19/34°C
23°C18/30°C
23°C18/32°C
25°C17/33°C
25°C17/34°C
25°C17/33°C
26°C17/35°C
27°C19/38°C
28°C20/36°C
28°C20/35°C
24°C20/32°C
65AQI
58AQI
71AQI
56AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Luanshya, Copperbelt, Zambia
58%
156
41%
111
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Luanshya, Copperbelt, Zambia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
79AQI (US)
92AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
90AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
87AQI (US)
114AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
79AQI (US)
116AQI (US)
80AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
74AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 774AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 131AQI (US)
202556AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 175AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
202445AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1275AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202389AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1299AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 228AQI (US)
2022392AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12500AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 10238AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Luanshya's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của -35.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (392), 2023 (89), 2024 (45), 2025 (56).