Phân tích chất lượng không khí lịch sử Clinton, Gladstone, Queensland, Australia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Clinton, Gladstone, Queensland, Australia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Clinton, Gladstone, Queensland, Australia
5 AM1st Oct 2026
5 PM
4 AM2nd Oct 2026
50AQI
29AQI
50AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Clinton đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Clinton, Gladstone, Queensland, Australia
19°C16/23°C
20°C16/24°C
20°C17/24°C
20°C17/25°C
20°C17/22°C
20°C17/22°C
19°C17/22°C
19°C16/22°C
19°C16/21°C
18°C15/21°C
19°C15/21°C
19°C15/22°C
19°C16/22°C
20°C15/25°C
20°C19/21°C
19°C14/21°C
18°C14/22°C
19°C15/24°C
19°C16/23°C
19°C16/22°C
21°C18/23°C
21°C19/23°C
20°C16/22°C
20°C16/22°C
20°C16/22°C
20°C18/22°C
20°C19/22°C
20°C18/22°C
20°C16/22°C
20°C16/22°C
38AQI
33AQI
39AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Clinton, Gladstone, Queensland, Australia
97%
263
3%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Clinton, Gladstone, Queensland, Australia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
18AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1039AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1043AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202423AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 932AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202324AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 421AQI (US)
202222AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1029AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 417AQI (US)
202023AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 820AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Clinton's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 16.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (23), 2021 (22), 2022 (22), 2023 (24), 2024 (23), 2025 (25).