Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kreuth 8B, Lienz, Tirol, Austria
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Kreuth 8B, Lienz, Tirol, Austria
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 54 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Kreuth 8B, Lienz, Tirol, Austria
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
56AQI
27AQI
60AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kreuth 8B đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Kreuth 8B, Lienz, Tirol, Austria
14°C10/17°C
14°C11/18°C
16°C12/21°C
18°C14/21°C
17°C14/19°C
16°C12/20°C
16°C12/21°C
17°C14/21°C
13°C8/16°C
7°C6/8°C
9°C7/13°C
11°C7/14°C
13°C9/16°C
14°C11/16°C
13°C9/17°C
15°C12/18°C
10°C7/14°C
11°C7/15°C
13°C9/15°C
15°C11/18°C
13°C8/16°C
8°C5/12°C
8°C4/12°C
9°C4/13°C
8°C4/11°C
10°C6/15°C
12°C8/15°C
12°C9/16°C
12°C8/15°C
11°C8/14°C
32AQI
26AQI
36AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kreuth 8B, Lienz, Tirol, Austria
89%
239
11%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kreuth 8B, Lienz, Tirol, Austria
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
57AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
7AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
63AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202630AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202413AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 13AQI (US)
20236AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 69AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 113AQI (US)
20226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 311AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
202115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 5111AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12AQI (US)
20206AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 311AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kreuth 8B's hàng năm 2026 AQI (US) (30) cho thấy sự thay đổi trung bình của 236.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (6), 2021 (15), 2022 (6), 2023 (6), 2024 (13), 2025 (34).