Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bumbling, Essen, Flanders, Belgium
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Bumbling, Essen, Flanders, Belgium
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Bumbling, Essen, Flanders, Belgium
7 AM24th Sep 2026
8 PM
6 AM25th Sep 2026
31AQI
14AQI
25AQI
19AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bumbling đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Bumbling, Essen, Flanders, Belgium
22°C17/31°C
18°C17/20°C
18°C15/21°C
19°C17/23°C
17°C14/21°C
17°C14/21°C
17°C13/22°C
19°C16/23°C
20°C18/23°C
17°C14/21°C
18°C11/25°C
21°C18/27°C
18°C15/21°C
15°C12/18°C
15°C11/20°C
16°C13/22°C
18°C13/23°C
18°C17/21°C
19°C15/23°C
20°C16/25°C
16°C13/18°C
15°C12/19°C
15°C12/19°C
18°C15/22°C
17°C13/19°C
15°C12/19°C
17°C12/21°C
16°C12/21°C
14°C11/19°C
16°C10/23°C
28AQI
22AQI
28AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bumbling, Essen, Flanders, Belgium
91%
240
8%
21
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bumbling, Essen, Flanders, Belgium
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
12AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
40AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
115AQI (US)
118AQI (US)
75AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
76AQI (US)
25AQI (US)
96AQI (US)
66AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
107AQI (US)
106AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
13AQI (US)
8AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
11AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 616AQI (US)
202539AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 547AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 429AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 810AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1218AQI (US)
202023AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 429AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1217AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Bumbling's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (23), 2021 (22), 2022 (23), 2023 (26), 2024 (38), 2025 (39).