Phân tích chất lượng không khí lịch sử Honghu, Shenzhen, Guangdong Province, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Honghu, Shenzhen, Guangdong Province, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (18th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 17th Aug - 18th Aug 2026
Honghu, Shenzhen, Guangdong Province, China
5 AM17th Aug 2026
7 PM
4 AM18th Aug 2026
68AQI
19AQI
85AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Honghu đã đạt điểm cao nhất là 85 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 19, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 17th Aug và 18th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Honghu, Shenzhen, Guangdong Province, China
28°C27/29°C
28°C26/31°C
29°C26/31°C
29°C26/32°C
29°C26/33°C
28°C26/32°C
25°C25/26°C
26°C25/27°C
27°C25/30°C
25°C25/26°C
27°C25/30°C
26°C25/27°C
25°C24/26°C
25°C25/26°C
25°C24/27°C
26°C25/29°C
28°C25/31°C
29°C25/32°C
29°C26/33°C
31°C27/36°C
32°C28/37°C
32°C28/35°C
31°C28/35°C
31°C29/35°C
30°C27/33°C
28°C27/29°C
30°C27/33°C
30°C28/33°C
22°C20/23°C
28°C26/30°C
48AQI
42AQI
50AQI
47AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Honghu, Shenzhen, Guangdong Province, China
50%
116
47%
109
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 230 ngày trong năm 2026 (Còn lại 135 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 50%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 50% trong 230 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 50% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Honghu, Shenzhen, Guangdong Province, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
80AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
88AQI (US)
115AQI (US)
71AQI (US)
87AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
98AQI (US)
75AQI (US)
110AQI (US)
117AQI (US)
88AQI (US)
102AQI (US)
95AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
93AQI (US)
57AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
99AQI (US)
57AQI (US)
41AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
80AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
43AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
100AQI (US)
106AQI (US)
93AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
85AQI (US)
84AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
46AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
10AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
79AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202651AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202561AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
202459AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1295AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202360AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202258AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 183AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
202162AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 537AQI (US)
202061AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1299AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Honghu's hàng năm 2026 AQI (US) (51) cho thấy sự thay đổi trung bình của -15.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (61), 2021 (62), 2022 (58), 2023 (60), 2024 (59), 2025 (61).