Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lothstrasse, Munich, Bavaria, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Lothstrasse, Munich, Bavaria, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 53 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Lothstrasse, Munich, Bavaria, Germany
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
87AQI
42AQI
82AQI
40AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lothstrasse đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Lothstrasse, Munich, Bavaria, Germany
19°C14/22°C
19°C15/22°C
22°C17/26°C
18°C12/22°C
17°C13/21°C
20°C16/26°C
23°C19/28°C
15°C10/22°C
13°C9/16°C
15°C10/18°C
16°C12/20°C
17°C13/21°C
15°C12/19°C
18°C13/23°C
17°C12/23°C
14°C11/18°C
15°C12/18°C
16°C12/20°C
17°C14/21°C
12°C9/15°C
12°C8/15°C
12°C7/16°C
12°C11/15°C
13°C8/16°C
16°C10/21°C
16°C11/21°C
18°C14/22°C
17°C12/21°C
18°C12/22°C
18°C14/21°C
35AQI
30AQI
39AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lothstrasse, Munich, Bavaria, Germany
89%
240
11%
29
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lothstrasse, Munich, Bavaria, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
58AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
13AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
86AQI (US)
108AQI (US)
79AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
20AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
74AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 146AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202436AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 229AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
202124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 634AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1115AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 438AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1016AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lothstrasse's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (24), 2022 (26), 2023 (35), 2024 (36), 2025 (40).