Phân tích chất lượng không khí lịch sử Leipzig Mitte, Leipzig, Saxony, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Leipzig Mitte, Leipzig, Saxony, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Leipzig Mitte, Leipzig, Saxony, Germany
5 AM2nd Jun 2026
9 PM
4 AM3rd Jun 2026
31AQI
24AQI
28AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Leipzig Mitte đã đạt điểm cao nhất là 31 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Leipzig Mitte, Leipzig, Saxony, Germany
15°C12/20°C
13°C9/17°C
8°C7/8°C
9°C7/11°C
11°C8/15°C
13°C6/20°C
11°C6/17°C
5°C2/7°C
8°C3/12°C
9°C5/13°C
9°C3/13°C
8°C3/12°C
10°C4/16°C
13°C6/19°C
13°C7/19°C
13°C9/18°C
15°C9/20°C
17°C11/23°C
20°C13/26°C
20°C15/26°C
18°C11/24°C
21°C14/27°C
17°C12/20°C
14°C8/19°C
17°C8/24°C
18°C15/22°C
17°C12/22°C
17°C13/21°C
18°C12/24°C
16°C13/20°C
33AQI
24AQI
33AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Leipzig Mitte, Leipzig, Saxony, Germany
75%
113
21%
32
3%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 75%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 75% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Leipzig Mitte, Leipzig, Saxony, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
25AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
89AQI (US)
97AQI (US)
138AQI (US)
148AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
115AQI (US)
101AQI (US)
149AQI (US)
83AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
29AQI (US)
9AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
28AQI (US)
10AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
92AQI (US)
67AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
69AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
75AQI (US)
95AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
77AQI (US)
39AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202644AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202542AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 927AQI (US)
202440AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 653AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202245AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 372AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 644AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 113AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 432AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1013AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Leipzig Mitte's hàng năm 2026 AQI (US) (44) cho thấy sự thay đổi trung bình của 26.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (32), 2022 (45), 2023 (40), 2024 (40), 2025 (42).