Phân tích chất lượng không khí lịch sử New Delhi, Delhi, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
New Delhi, Delhi, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 111 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
New Delhi, Delhi, India
5 AM16th Jul 2026
7 PM
4 AM17th Jul 2026
159AQI
100AQI
124AQI
116AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của New Delhi đã đạt điểm cao nhất là 159 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 100, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
New Delhi, Delhi, India
37°C33/41°C
37°C31/41°C
37°C33/42°C
37°C34/42°C
36°C33/41°C
37°C33/42°C
38°C34/41°C
38°C33/42°C
38°C34/43°C
40°C36/44°C
41°C37/44°C
41°C37/45°C
40°C37/44°C
37°C31/42°C
35°C33/38°C
37°C34/41°C
38°C35/42°C
39°C36/43°C
38°C35/40°C
36°C32/39°C
31°C28/34°C
27°C25/30°C
30°C27/35°C
36°C31/40°C
37°C32/41°C
38°C33/41°C
36°C33/41°C
37°C33/41°C
38°C34/42°C
38°C36/42°C
117AQI
99AQI
124AQI
116AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
New Delhi, Delhi, India
16%
32
41%
81
21%
42
15%
29
7%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
New Delhi, Delhi, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
300AQI (US)
186AQI (US)
222AQI (US)
225AQI (US)
205AQI (US)
260AQI (US)
222AQI (US)
250AQI (US)
332AQI (US)
285AQI (US)
251AQI (US)
297AQI (US)
434AQI (US)
384AQI (US)
349AQI (US)
370AQI (US)
545AQI (US)
537AQI (US)
473AQI (US)
387AQI (US)
319AQI (US)
309AQI (US)
254AQI (US)
159AQI (US)
185AQI (US)
242AQI (US)
331AQI (US)
238AQI (US)
227AQI (US)
267AQI (US)
369AQI (US)
207AQI (US)
248AQI (US)
261AQI (US)
332AQI (US)
223AQI (US)
208AQI (US)
203AQI (US)
185AQI (US)
225AQI (US)
234AQI (US)
250AQI (US)
170AQI (US)
187AQI (US)
215AQI (US)
196AQI (US)
209AQI (US)
177AQI (US)
192AQI (US)
198AQI (US)
197AQI (US)
203AQI (US)
197AQI (US)
190AQI (US)
201AQI (US)
186AQI (US)
167AQI (US)
162AQI (US)
164AQI (US)
160AQI (US)
179AQI (US)
171AQI (US)
156AQI (US)
154AQI (US)
165AQI (US)
199AQI (US)
176AQI (US)
184AQI (US)
207AQI (US)
169AQI (US)
153AQI (US)
154AQI (US)
148AQI (US)
122AQI (US)
115AQI (US)
156AQI (US)
174AQI (US)
152AQI (US)
158AQI (US)
159AQI (US)
158AQI (US)
147AQI (US)
165AQI (US)
164AQI (US)
147AQI (US)
127AQI (US)
141AQI (US)
145AQI (US)
122AQI (US)
119AQI (US)
113AQI (US)
145AQI (US)
116AQI (US)
120AQI (US)
121AQI (US)
112AQI (US)
120AQI (US)
118AQI (US)
127AQI (US)
119AQI (US)
107AQI (US)
113AQI (US)
116AQI (US)
124AQI (US)
136AQI (US)
155AQI (US)
142AQI (US)
128AQI (US)
167AQI (US)
117AQI (US)
114AQI (US)
134AQI (US)
112AQI (US)
147AQI (US)
138AQI (US)
134AQI (US)
134AQI (US)
94AQI (US)
97AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
147AQI (US)
118AQI (US)
72AQI (US)
108AQI (US)
136AQI (US)
106AQI (US)
120AQI (US)
131AQI (US)
141AQI (US)
147AQI (US)
150AQI (US)
146AQI (US)
108AQI (US)
95AQI (US)
133AQI (US)
119AQI (US)
104AQI (US)
95AQI (US)
92AQI (US)
73AQI (US)
87AQI (US)
101AQI (US)
101AQI (US)
81AQI (US)
112AQI (US)
119AQI (US)
134AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
110AQI (US)
115AQI (US)
135AQI (US)
114AQI (US)
112AQI (US)
118AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
98AQI (US)
116AQI (US)
75AQI (US)
99AQI (US)
94AQI (US)
108AQI (US)
87AQI (US)
108AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
109AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
79AQI (US)
110AQI (US)
112AQI (US)
90AQI (US)
96AQI (US)
119AQI (US)
108AQI (US)
136AQI (US)
151AQI (US)
151AQI (US)
124AQI (US)
122AQI (US)
122AQI (US)
69AQI (US)
95AQI (US)
115AQI (US)
166AQI (US)
134AQI (US)
105AQI (US)
101AQI (US)
111AQI (US)
111AQI (US)
304AQI (US)
207AQI (US)
156AQI (US)
124AQI (US)
111AQI (US)
97AQI (US)
120AQI (US)
Số ngày
2026163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1304AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 697AQI (US)
2025179AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12389AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 784AQI (US)
2024178AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11302AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 883AQI (US)
2023164AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11286AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 793AQI (US)
2022174AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12236AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 794AQI (US)
2021162AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11290AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 993AQI (US)
2020154AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 874AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
New Delhi's hàng năm 2026 AQI (US) (163) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (154), 2021 (162), 2022 (174), 2023 (164), 2024 (178), 2025 (179).