Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bopal, Ahmedabad, Gujarat, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Bopal, Ahmedabad, Gujarat, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 82 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Bopal, Ahmedabad, Gujarat, India
6 AM14th Aug 2026
7 PM
5 AM15th Aug 2026
122AQI
67AQI
121AQI
64AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bopal đã đạt điểm cao nhất là 122 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 64, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Bopal, Ahmedabad, Gujarat, India
32°C28/35°C
31°C28/34°C
31°C27/35°C
31°C28/34°C
30°C28/34°C
29°C28/32°C
26°C25/28°C
26°C25/27°C
26°C25/27°C
28°C26/32°C
29°C26/32°C
30°C26/34°C
30°C27/32°C
30°C26/35°C
29°C27/34°C
28°C26/32°C
28°C25/32°C
29°C26/33°C
29°C26/35°C
30°C26/33°C
30°C26/34°C
29°C26/32°C
29°C26/32°C
30°C26/33°C
28°C26/31°C
28°C26/33°C
27°C25/28°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
27°C25/30°C
93AQI
79AQI
102AQI
74AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bopal, Ahmedabad, Gujarat, India
66%
149
17%
38
18%
40
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bopal, Ahmedabad, Gujarat, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
161AQI (US)
149AQI (US)
165AQI (US)
166AQI (US)
160AQI (US)
159AQI (US)
169AQI (US)
173AQI (US)
170AQI (US)
176AQI (US)
190AQI (US)
184AQI (US)
173AQI (US)
153AQI (US)
157AQI (US)
168AQI (US)
171AQI (US)
154AQI (US)
161AQI (US)
158AQI (US)
160AQI (US)
177AQI (US)
125AQI (US)
110AQI (US)
144AQI (US)
173AQI (US)
158AQI (US)
146AQI (US)
159AQI (US)
162AQI (US)
178AQI (US)
195AQI (US)
156AQI (US)
162AQI (US)
153AQI (US)
146AQI (US)
164AQI (US)
154AQI (US)
145AQI (US)
162AQI (US)
118AQI (US)
131AQI (US)
152AQI (US)
158AQI (US)
146AQI (US)
155AQI (US)
161AQI (US)
150AQI (US)
147AQI (US)
141AQI (US)
157AQI (US)
160AQI (US)
158AQI (US)
148AQI (US)
135AQI (US)
144AQI (US)
102AQI (US)
114AQI (US)
102AQI (US)
120AQI (US)
141AQI (US)
147AQI (US)
127AQI (US)
99AQI (US)
108AQI (US)
133AQI (US)
133AQI (US)
112AQI (US)
108AQI (US)
125AQI (US)
120AQI (US)
127AQI (US)
88AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
100AQI (US)
100AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
129AQI (US)
118AQI (US)
105AQI (US)
92AQI (US)
81AQI (US)
85AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
75AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
131AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
89AQI (US)
100AQI (US)
100AQI (US)
112AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
83AQI (US)
87AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
83AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
87AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
97AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
95AQI (US)
89AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
84AQI (US)
105AQI (US)
86AQI (US)
93AQI (US)
117AQI (US)
97AQI (US)
62AQI (US)
77AQI (US)
91AQI (US)
93AQI (US)
93AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
100AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
82AQI (US)
162AQI (US)
147AQI (US)
103AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
Số ngày
2026101AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 671AQI (US)
2025121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 780AQI (US)
2024110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 941AQI (US)
2023129AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 870AQI (US)
2022157AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 6134AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Bopal's hàng năm 2026 AQI (US) (101) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (157), 2023 (129), 2024 (110), 2025 (121).