Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bangalore, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Bangalore, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 66 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Bangalore, Karnataka, India
5 AM16th Jul 2026
6 PM
4 AM17th Jul 2026
97AQI
72AQI
85AQI
62AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bangalore đã đạt điểm cao nhất là 97 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 62, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Bangalore, Karnataka, India
26°C22/30°C
24°C22/28°C
25°C22/30°C
24°C21/28°C
26°C22/31°C
24°C21/29°C
24°C21/28°C
25°C20/32°C
26°C21/31°C
26°C21/32°C
25°C22/30°C
24°C21/29°C
25°C21/29°C
23°C21/28°C
23°C21/28°C
24°C20/28°C
23°C21/27°C
23°C20/28°C
23°C20/28°C
23°C20/28°C
24°C20/28°C
24°C21/29°C
24°C21/29°C
25°C20/31°C
26°C20/32°C
26°C20/33°C
27°C21/33°C
26°C20/33°C
26°C21/32°C
24°C21/31°C
71AQI
56AQI
68AQI
60AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bangalore, Karnataka, India
4%
8
35%
70
51%
100
9%
18
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 4%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 4% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bangalore, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
166AQI (US)
147AQI (US)
157AQI (US)
152AQI (US)
150AQI (US)
168AQI (US)
140AQI (US)
133AQI (US)
136AQI (US)
144AQI (US)
121AQI (US)
125AQI (US)
132AQI (US)
128AQI (US)
122AQI (US)
205AQI (US)
219AQI (US)
132AQI (US)
145AQI (US)
129AQI (US)
144AQI (US)
110AQI (US)
128AQI (US)
144AQI (US)
115AQI (US)
84AQI (US)
120AQI (US)
151AQI (US)
163AQI (US)
149AQI (US)
116AQI (US)
136AQI (US)
151AQI (US)
152AQI (US)
109AQI (US)
107AQI (US)
110AQI (US)
126AQI (US)
154AQI (US)
157AQI (US)
145AQI (US)
140AQI (US)
111AQI (US)
101AQI (US)
105AQI (US)
151AQI (US)
162AQI (US)
155AQI (US)
130AQI (US)
129AQI (US)
112AQI (US)
102AQI (US)
94AQI (US)
105AQI (US)
113AQI (US)
137AQI (US)
133AQI (US)
145AQI (US)
152AQI (US)
153AQI (US)
153AQI (US)
145AQI (US)
146AQI (US)
145AQI (US)
148AQI (US)
153AQI (US)
149AQI (US)
156AQI (US)
124AQI (US)
91AQI (US)
117AQI (US)
137AQI (US)
144AQI (US)
138AQI (US)
139AQI (US)
131AQI (US)
138AQI (US)
97AQI (US)
110AQI (US)
117AQI (US)
139AQI (US)
125AQI (US)
142AQI (US)
128AQI (US)
128AQI (US)
125AQI (US)
142AQI (US)
132AQI (US)
127AQI (US)
133AQI (US)
119AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
119AQI (US)
115AQI (US)
97AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
107AQI (US)
112AQI (US)
118AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
119AQI (US)
125AQI (US)
118AQI (US)
118AQI (US)
115AQI (US)
116AQI (US)
104AQI (US)
113AQI (US)
111AQI (US)
113AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
124AQI (US)
134AQI (US)
135AQI (US)
118AQI (US)
91AQI (US)
101AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
97AQI (US)
106AQI (US)
108AQI (US)
79AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
90AQI (US)
93AQI (US)
108AQI (US)
106AQI (US)
116AQI (US)
135AQI (US)
115AQI (US)
98AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
89AQI (US)
98AQI (US)
89AQI (US)
87AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
97AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
141AQI (US)
129AQI (US)
134AQI (US)
113AQI (US)
89AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
Số ngày
2026107AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 662AQI (US)
202590AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 857AQI (US)
202484AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 753AQI (US)
202378AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202286AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
202184AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 557AQI (US)
202086AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2131AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Bangalore's hàng năm 2026 AQI (US) (107) cho thấy sự thay đổi trung bình của 26.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (86), 2021 (84), 2022 (86), 2023 (78), 2024 (84), 2025 (90).