Phân tích chất lượng không khí lịch sử Damavand, Pakdasht, Tehran, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Damavand, Pakdasht, Tehran, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Damavand, Pakdasht, Tehran, Iran
5 AM29th Sep 2026
6 PM
4 AM30th Sep 2026
46AQI
29AQI
46AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Damavand đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Damavand, Pakdasht, Tehran, Iran
21°C16/26°C
19°C15/24°C
18°C13/22°C
18°C15/22°C
19°C14/25°C
20°C15/25°C
20°C15/24°C
19°C15/23°C
17°C14/21°C
18°C13/22°C
17°C13/22°C
17°C13/20°C
19°C15/23°C
18°C14/22°C
18°C13/22°C
19°C14/23°C
19°C15/24°C
19°C14/23°C
20°C15/24°C
21°C17/25°C
20°C16/24°C
19°C15/24°C
20°C15/24°C
20°C16/25°C
19°C15/24°C
18°C14/21°C
16°C12/20°C
16°C12/20°C
17°C13/21°C
15°C10/19°C
33AQI
29AQI
38AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Damavand, Pakdasht, Tehran, Iran
93%
249
7%
20
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Damavand, Pakdasht, Tehran, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
27AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
81AQI (US)
66AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202634AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 248AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 327AQI (US)
202571AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 793AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1138AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 449AQI (US)
202390AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 571AQI (US)
202298AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 259AQI (US)
202165AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 976AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 545AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Damavand's hàng năm 2026 AQI (US) (34) cho thấy sự thay đổi trung bình của -55.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (65), 2022 (98), 2023 (90), 2024 (68), 2025 (71).