Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gouldavoher, Limerick, County Limerick, Ireland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Gouldavoher, Limerick, County Limerick, Ireland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Aug - 16th Aug 2026
Gouldavoher, Limerick, County Limerick, Ireland
5 AM15th Aug 2026
9 PM
4 AM16th Aug 2026
54AQI
4AQI
54AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gouldavoher đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Aug và 16th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Gouldavoher, Limerick, County Limerick, Ireland
16°C8/23°C
16°C8/23°C
16°C9/24°C
16°C10/23°C
16°C8/23°C
17°C11/24°C
15°C10/22°C
16°C13/17°C
16°C14/19°C
17°C14/21°C
20°C15/26°C
17°C10/23°C
14°C8/19°C
13°C8/19°C
14°C7/20°C
13°C11/15°C
16°C10/22°C
17°C13/20°C
14°C9/17°C
13°C8/19°C
15°C8/22°C
16°C10/24°C
16°C10/21°C
15°C8/23°C
17°C10/25°C
21°C15/28°C
21°C16/27°C
17°C13/21°C
15°C10/20°C
8°C-4/18°C
34AQI
26AQI
34AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gouldavoher, Limerick, County Limerick, Ireland
96%
216
3%
7
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 228 ngày trong năm 2026 (Còn lại 137 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 228 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gouldavoher, Limerick, County Limerick, Ireland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
27AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
41AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
68AQI (US)
33AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
68AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
68AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
90AQI (US)
125AQI (US)
67AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
11AQI (US)
25AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
7AQI (US)
9AQI (US)
16AQI (US)
11AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202628AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 234AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 617AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1051AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 515AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Gouldavoher's hàng năm 2026 AQI (US) (28) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (32).