Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gavello, Ferrara, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Gavello, Ferrara, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd June):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Jun - 4th Jun 2026
Gavello, Ferrara, Emilia Romagna, Italy
5 AM3rd Jun 2026
8 PM
4 AM4th Jun 2026
42AQI
8AQI
23AQI
6AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gavello đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 6, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 3rd Jun và 4th Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Gavello, Ferrara, Emilia Romagna, Italy
16°C12/22°C
16°C10/22°C
16°C12/21°C
18°C12/24°C
16°C14/19°C
17°C13/22°C
17°C12/22°C
13°C10/18°C
15°C11/21°C
12°C9/14°C
13°C9/19°C
15°C8/22°C
16°C10/23°C
17°C11/23°C
19°C12/24°C
20°C14/27°C
21°C15/27°C
22°C15/28°C
23°C17/30°C
25°C19/32°C
26°C20/33°C
27°C21/34°C
24°C19/32°C
22°C18/28°C
23°C17/30°C
25°C19/31°C
23°C18/29°C
21°C17/27°C
20°C17/26°C
20°C15/27°C
47AQI
28AQI
43AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gavello, Ferrara, Emilia Romagna, Italy
38%
58
38%
57
23%
35
0.6%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 155 ngày trong năm 2026 (Còn lại 210 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 38%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 38% trong 155 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gavello, Ferrara, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
110AQI (US)
124AQI (US)
119AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
90AQI (US)
88AQI (US)
108AQI (US)
105AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
105AQI (US)
104AQI (US)
132AQI (US)
133AQI (US)
119AQI (US)
79AQI (US)
67AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
135AQI (US)
151AQI (US)
101AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
113AQI (US)
112AQI (US)
100AQI (US)
99AQI (US)
83AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
102AQI (US)
116AQI (US)
109AQI (US)
99AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
78AQI (US)
59AQI (US)
105AQI (US)
123AQI (US)
120AQI (US)
119AQI (US)
128AQI (US)
132AQI (US)
121AQI (US)
111AQI (US)
108AQI (US)
113AQI (US)
113AQI (US)
107AQI (US)
105AQI (US)
109AQI (US)
130AQI (US)
116AQI (US)
110AQI (US)
111AQI (US)
100AQI (US)
91AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
81AQI (US)
63AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
18AQI (US)
100AQI (US)
86AQI (US)
79AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202669AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202442AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 465AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202367AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
202265AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 192AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 445AQI (US)
202161AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
202059AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 644AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gavello's hàng năm 2026 AQI (US) (69) cho thấy sự thay đổi trung bình của 20.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (59), 2021 (61), 2022 (65), 2023 (67), 2024 (42), 2025 (57).