Phân tích chất lượng không khí lịch sử Cut Yourself, Modena, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Cut Yourself, Modena, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 39 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Cut Yourself, Modena, Emilia Romagna, Italy
5 AM2nd Jun 2026
8 PM
4 AM3rd Jun 2026
78AQI
12AQI
36AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Cut Yourself đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Cut Yourself, Modena, Emilia Romagna, Italy
15°C12/19°C
15°C11/22°C
15°C9/22°C
16°C11/21°C
17°C11/23°C
16°C13/20°C
17°C13/22°C
16°C11/22°C
13°C10/17°C
15°C10/21°C
12°C8/14°C
13°C9/18°C
14°C8/21°C
16°C9/22°C
16°C10/22°C
18°C12/24°C
20°C13/26°C
20°C14/26°C
21°C15/27°C
23°C16/29°C
25°C19/31°C
26°C19/32°C
26°C20/33°C
23°C18/29°C
22°C17/27°C
23°C16/30°C
24°C18/30°C
22°C18/28°C
21°C17/27°C
20°C16/26°C
49AQI
27AQI
43AQI
36AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Cut Yourself, Modena, Emilia Romagna, Italy
37%
56
32%
48
30%
45
0.6%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 37%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 37% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Cut Yourself, Modena, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
116AQI (US)
130AQI (US)
125AQI (US)
109AQI (US)
86AQI (US)
92AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
122AQI (US)
125AQI (US)
149AQI (US)
146AQI (US)
126AQI (US)
102AQI (US)
81AQI (US)
96AQI (US)
114AQI (US)
148AQI (US)
157AQI (US)
117AQI (US)
108AQI (US)
100AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
95AQI (US)
122AQI (US)
115AQI (US)
114AQI (US)
125AQI (US)
90AQI (US)
70AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
108AQI (US)
127AQI (US)
132AQI (US)
109AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
86AQI (US)
56AQI (US)
29AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
52AQI (US)
109AQI (US)
123AQI (US)
126AQI (US)
140AQI (US)
140AQI (US)
142AQI (US)
135AQI (US)
124AQI (US)
111AQI (US)
126AQI (US)
134AQI (US)
114AQI (US)
123AQI (US)
127AQI (US)
134AQI (US)
121AQI (US)
122AQI (US)
125AQI (US)
119AQI (US)
102AQI (US)
68AQI (US)
33AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
96AQI (US)
83AQI (US)
48AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
60AQI (US)
13AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
82AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
88AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
72AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
111AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202674AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1111AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
202446AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 189AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
202364AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 333AQI (US)
202265AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 447AQI (US)
202163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1290AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 537AQI (US)
202061AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Cut Yourself's hàng năm 2026 AQI (US) (74) cho thấy sự thay đổi trung bình của 25.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (61), 2021 (63), 2022 (65), 2023 (64), 2024 (46), 2025 (59).