Phân tích chất lượng không khí lịch sử Remesina, Modena, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Remesina, Modena, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 56 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Remesina, Modena, Emilia Romagna, Italy
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
86AQI
31AQI
92AQI
52AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Remesina đã đạt điểm cao nhất là 92 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Remesina, Modena, Emilia Romagna, Italy
27°C21/34°C
27°C21/34°C
28°C22/35°C
27°C22/33°C
27°C22/32°C
28°C22/36°C
28°C22/37°C
26°C21/32°C
23°C20/30°C
20°C18/24°C
20°C17/25°C
21°C17/26°C
22°C17/28°C
23°C18/29°C
23°C18/29°C
24°C19/29°C
21°C19/23°C
21°C17/27°C
22°C17/27°C
23°C18/27°C
23°C19/29°C
21°C18/25°C
19°C15/24°C
19°C15/25°C
19°C16/24°C
18°C13/25°C
20°C15/26°C
21°C16/27°C
21°C15/27°C
21°C16/27°C
50AQI
31AQI
41AQI
34AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Remesina, Modena, Emilia Romagna, Italy
59%
159
25%
68
15%
41
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 59%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 59% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 41% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Remesina, Modena, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
111AQI (US)
126AQI (US)
118AQI (US)
101AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
82AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
111AQI (US)
113AQI (US)
141AQI (US)
139AQI (US)
122AQI (US)
90AQI (US)
74AQI (US)
91AQI (US)
102AQI (US)
142AQI (US)
155AQI (US)
109AQI (US)
100AQI (US)
96AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
90AQI (US)
117AQI (US)
115AQI (US)
108AQI (US)
114AQI (US)
88AQI (US)
69AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
105AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
105AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
54AQI (US)
109AQI (US)
121AQI (US)
123AQI (US)
131AQI (US)
133AQI (US)
137AQI (US)
128AQI (US)
118AQI (US)
110AQI (US)
121AQI (US)
126AQI (US)
111AQI (US)
114AQI (US)
117AQI (US)
133AQI (US)
121AQI (US)
116AQI (US)
121AQI (US)
110AQI (US)
100AQI (US)
65AQI (US)
33AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
92AQI (US)
84AQI (US)
54AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
13AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
55AQI (US)
79AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
72AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
47AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
13AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
56AQI (US)
104AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 635AQI (US)
202559AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 470AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 532AQI (US)
202329AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 329AQI (US)
202267AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 442AQI (US)
202147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1292AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 119AQI (US)
202035AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Remesina's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của 29.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (35), 2021 (47), 2022 (67), 2023 (29), 2024 (44), 2025 (59).