Phân tích chất lượng không khí lịch sử Caorle, Ravenna, Emilia Romagna, Italy
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Caorle, Ravenna, Emilia Romagna, Italy
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Caorle, Ravenna, Emilia Romagna, Italy
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
85AQI
21AQI
69AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Caorle đã đạt điểm cao nhất là 85 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Caorle, Ravenna, Emilia Romagna, Italy
26°C23/29°C
27°C24/30°C
28°C23/33°C
27°C25/28°C
27°C24/29°C
26°C23/29°C
25°C22/30°C
24°C21/27°C
21°C18/25°C
22°C20/24°C
23°C20/26°C
23°C21/26°C
23°C22/25°C
23°C21/25°C
22°C20/26°C
22°C19/25°C
22°C19/24°C
23°C20/25°C
23°C21/26°C
22°C21/23°C
20°C20/21°C
20°C17/22°C
20°C19/22°C
19°C17/22°C
20°C17/23°C
20°C17/23°C
21°C18/23°C
21°C18/24°C
21°C19/24°C
21°C18/23°C
49AQI
31AQI
43AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Caorle, Ravenna, Emilia Romagna, Italy
58%
157
29%
79
13%
35
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 58%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 58% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 42% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Caorle, Ravenna, Emilia Romagna, Italy
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
81AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
97AQI (US)
68AQI (US)
81AQI (US)
97AQI (US)
89AQI (US)
127AQI (US)
119AQI (US)
88AQI (US)
88AQI (US)
118AQI (US)
129AQI (US)
141AQI (US)
135AQI (US)
123AQI (US)
95AQI (US)
74AQI (US)
93AQI (US)
112AQI (US)
128AQI (US)
152AQI (US)
101AQI (US)
91AQI (US)
100AQI (US)
89AQI (US)
66AQI (US)
94AQI (US)
113AQI (US)
114AQI (US)
113AQI (US)
95AQI (US)
91AQI (US)
73AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
88AQI (US)
106AQI (US)
117AQI (US)
101AQI (US)
80AQI (US)
95AQI (US)
83AQI (US)
46AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
83AQI (US)
127AQI (US)
138AQI (US)
137AQI (US)
150AQI (US)
142AQI (US)
125AQI (US)
125AQI (US)
121AQI (US)
129AQI (US)
113AQI (US)
122AQI (US)
129AQI (US)
121AQI (US)
130AQI (US)
117AQI (US)
115AQI (US)
114AQI (US)
89AQI (US)
95AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
67AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
15AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
57AQI (US)
73AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
19AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
67AQI (US)
47AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
29AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
105AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
Số ngày
202657AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 937AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202445AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202363AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
202258AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
202156AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1287AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 539AQI (US)
202057AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Caorle's hàng năm 2026 AQI (US) (57) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (57), 2021 (56), 2022 (58), 2023 (63), 2024 (45), 2025 (57).