Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hirohataku Seimondori, Tatsunocho Tominaga, Hyogo, Japan
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hirohataku Seimondori, Tatsunocho Tominaga, Hyogo, Japan
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Hirohataku Seimondori, Tatsunocho Tominaga, Hyogo, Japan
4 AM12th Jul 2026
7 PM
3 AM13th Jul 2026
29AQI
18AQI
52AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hirohataku Seimondori đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hirohataku Seimondori, Tatsunocho Tominaga, Hyogo, Japan
21°C19/24°C
21°C19/25°C
21°C19/23°C
22°C20/24°C
23°C21/25°C
24°C22/27°C
23°C22/24°C
23°C22/26°C
22°C21/25°C
21°C19/24°C
21°C19/23°C
21°C20/22°C
21°C19/22°C
22°C20/26°C
22°C21/25°C
24°C21/26°C
24°C22/26°C
23°C22/24°C
24°C22/27°C
23°C19/26°C
22°C21/23°C
23°C22/23°C
23°C23/23°C
24°C22/27°C
24°C23/26°C
25°C23/28°C
26°C23/29°C
26°C24/28°C
26°C24/29°C
27°C25/30°C
27AQI
24AQI
29AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hirohataku Seimondori, Tatsunocho Tominaga, Hyogo, Japan
82%
158
18%
35
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hirohataku Seimondori, Tatsunocho Tominaga, Hyogo, Japan
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
25AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
18AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
70AQI (US)
86AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
13AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
12AQI (US)
11AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
71AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
6AQI (US)
10AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
10AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
13AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
79AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202546AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 754AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 932AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 448AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1031AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 350AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202240AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 355AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1240AQI (US)
202045AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 863AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 333AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hirohataku Seimondori's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -14.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (45), 2021 (47), 2022 (40), 2023 (40), 2024 (37), 2025 (46).