Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bung Kla Hospital, Pakxan, Bolikhamxai, Laos
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Bung Kla Hospital, Pakxan, Bolikhamxai, Laos
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 27 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Bung Kla Hospital, Pakxan, Bolikhamxai, Laos
5 AM14th Jul 2026
6 PM
4 AM15th Jul 2026
30AQI
8AQI
60AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bung Kla Hospital đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Bung Kla Hospital, Pakxan, Bolikhamxai, Laos
27°C24/31°C
25°C24/29°C
27°C24/33°C
27°C24/32°C
25°C23/30°C
26°C22/32°C
27°C23/33°C
27°C23/34°C
28°C24/34°C
29°C24/35°C
28°C24/35°C
28°C24/35°C
27°C23/33°C
26°C24/29°C
25°C24/27°C
26°C24/30°C
27°C24/32°C
27°C23/33°C
26°C24/28°C
24°C23/25°C
24°C23/25°C
25°C24/29°C
25°C22/29°C
24°C23/26°C
25°C23/29°C
23°C23/25°C
24°C23/29°C
26°C24/29°C
26°C23/29°C
25°C24/28°C
25AQI
21AQI
30AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bung Kla Hospital, Pakxan, Bolikhamxai, Laos
36%
69
41%
78
14%
26
10%
19
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 36%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 36% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bung Kla Hospital, Pakxan, Bolikhamxai, Laos
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
93AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
101AQI (US)
102AQI (US)
117AQI (US)
106AQI (US)
98AQI (US)
109AQI (US)
97AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
95AQI (US)
94AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
73AQI (US)
86AQI (US)
99AQI (US)
96AQI (US)
53AQI (US)
13AQI (US)
53AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
90AQI (US)
108AQI (US)
74AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
43AQI (US)
63AQI (US)
103AQI (US)
125AQI (US)
114AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
88AQI (US)
109AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
20AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
92AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
88AQI (US)
114AQI (US)
130AQI (US)
135AQI (US)
138AQI (US)
128AQI (US)
138AQI (US)
150AQI (US)
151AQI (US)
149AQI (US)
155AQI (US)
138AQI (US)
130AQI (US)
138AQI (US)
153AQI (US)
159AQI (US)
163AQI (US)
164AQI (US)
166AQI (US)
170AQI (US)
167AQI (US)
172AQI (US)
174AQI (US)
165AQI (US)
160AQI (US)
142AQI (US)
156AQI (US)
161AQI (US)
160AQI (US)
169AQI (US)
167AQI (US)
126AQI (US)
153AQI (US)
140AQI (US)
136AQI (US)
145AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
69AQI (US)
88AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
90AQI (US)
95AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
86AQI (US)
95AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
28AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
98AQI (US)
135AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202674AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202567AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
2023106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1051AQI (US)
202274AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1163AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Bung Kla Hospital's hàng năm 2026 AQI (US) (74) cho thấy sự thay đổi trung bình của -2.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (74), 2023 (106), 2024 (68), 2025 (67).