Phân tích chất lượng không khí lịch sử Thakhek, Thakhek District, Khammouane Province, Laos
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Thakhek, Thakhek District, Khammouane Province, Laos
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Thakhek, Thakhek District, Khammouane Province, Laos
5 AM14th Aug 2026
6 PM
4 AM15th Aug 2026
48AQI
23AQI
44AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Thakhek đã đạt điểm cao nhất là 48 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Thakhek, Thakhek District, Khammouane Province, Laos
25°C23/28°C
27°C22/33°C
28°C23/33°C
28°C24/34°C
27°C23/33°C
25°C23/30°C
26°C22/31°C
25°C23/30°C
26°C24/32°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
25°C24/28°C
25°C23/28°C
26°C23/31°C
26°C24/29°C
25°C24/28°C
26°C23/30°C
26°C24/30°C
25°C24/28°C
24°C23/25°C
24°C23/26°C
24°C23/26°C
24°C23/25°C
25°C23/29°C
26°C24/29°C
26°C24/29°C
26°C24/30°C
27°C23/31°C
26°C24/30°C
26°C24/29°C
46AQI
33AQI
43AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Thakhek, Thakhek District, Khammouane Province, Laos
42%
94
36%
80
14%
31
8%
19
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 42%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 42% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 58% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Thakhek, Thakhek District, Khammouane Province, Laos
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
74AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
84AQI (US)
103AQI (US)
91AQI (US)
89AQI (US)
112AQI (US)
114AQI (US)
105AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
131AQI (US)
105AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
23AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
113AQI (US)
76AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
112AQI (US)
108AQI (US)
130AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
98AQI (US)
120AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
69AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
86AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
79AQI (US)
124AQI (US)
135AQI (US)
144AQI (US)
149AQI (US)
135AQI (US)
139AQI (US)
148AQI (US)
150AQI (US)
154AQI (US)
153AQI (US)
144AQI (US)
152AQI (US)
141AQI (US)
141AQI (US)
153AQI (US)
156AQI (US)
157AQI (US)
158AQI (US)
156AQI (US)
155AQI (US)
159AQI (US)
166AQI (US)
166AQI (US)
168AQI (US)
166AQI (US)
167AQI (US)
147AQI (US)
167AQI (US)
167AQI (US)
159AQI (US)
151AQI (US)
141AQI (US)
125AQI (US)
141AQI (US)
140AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
67AQI (US)
86AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
118AQI (US)
96AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
78AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
100AQI (US)
133AQI (US)
62AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
Số ngày
202670AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4133AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202568AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
202454AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 938AQI (US)
2023112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1244AQI (US)
202291AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1183AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Thakhek's hàng năm 2026 AQI (US) (70) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.001% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (91), 2023 (112), 2024 (54), 2025 (68).