Phân tích chất lượng không khí lịch sử strada Soarelui, Codru, Chisinau, Moldova
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
strada Soarelui, Codru, Chisinau, Moldova
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
strada Soarelui, Codru, Chisinau, Moldova
6 AM2nd Oct 2026
7 PM
5 AM3rd Oct 2026
56AQI
27AQI
49AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của strada Soarelui đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
strada Soarelui, Codru, Chisinau, Moldova
22°C17/28°C
25°C18/34°C
19°C15/23°C
18°C12/24°C
20°C14/26°C
21°C14/28°C
22°C15/30°C
22°C16/30°C
21°C17/28°C
14°C13/16°C
14°C12/19°C
17°C13/21°C
18°C14/23°C
19°C14/25°C
19°C14/26°C
20°C16/25°C
21°C17/26°C
17°C11/24°C
12°C9/17°C
12°C8/17°C
13°C10/17°C
15°C10/21°C
16°C13/20°C
16°C11/21°C
15°C11/18°C
16°C12/21°C
15°C10/20°C
14°C9/20°C
13°C9/18°C
13°C6/21°C
37AQI
24AQI
37AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
strada Soarelui, Codru, Chisinau, Moldova
72%
196
28%
77
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
strada Soarelui, Codru, Chisinau, Moldova
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
83AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
96AQI (US)
81AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
76AQI (US)
88AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
83AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
18AQI (US)
69AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
80AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
18AQI (US)
46AQI (US)
75AQI (US)
91AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
14AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
60AQI (US)
75AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
77AQI (US)
26AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
8AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
27AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
16AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
44AQI (US)
9AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
31AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
7AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
15AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
44AQI (US)
13AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202545AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1271AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202430AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 46AQI (US)
202313AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1224AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 67AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1042AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
strada Soarelui's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của 65.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (30), 2023 (13), 2024 (30), 2025 (45).