Phân tích chất lượng không khí lịch sử Eppostraat, Lelystad, Flevoland, Netherlands
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Eppostraat, Lelystad, Flevoland, Netherlands
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Eppostraat, Lelystad, Flevoland, Netherlands
7 AM28th Sep 2026
7 PM
6 AM29th Sep 2026
72AQI
23AQI
46AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Eppostraat đã đạt điểm cao nhất là 72 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Eppostraat, Lelystad, Flevoland, Netherlands
16°C14/18°C
16°C13/21°C
17°C13/22°C
19°C15/23°C
19°C18/22°C
16°C12/19°C
16°C11/23°C
20°C16/27°C
17°C14/19°C
13°C10/18°C
14°C10/20°C
15°C12/21°C
17°C12/23°C
18°C14/21°C
17°C13/22°C
19°C16/25°C
15°C11/18°C
14°C11/18°C
15°C10/19°C
18°C15/22°C
16°C13/19°C
15°C11/20°C
16°C12/19°C
16°C12/21°C
14°C10/18°C
15°C9/22°C
15°C12/19°C
16°C12/22°C
17°C15/22°C
19°C15/26°C
33AQI
31AQI
33AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Eppostraat, Lelystad, Flevoland, Netherlands
81%
219
16%
44
2%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Eppostraat, Lelystad, Flevoland, Netherlands
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
57AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
83AQI (US)
101AQI (US)
111AQI (US)
136AQI (US)
80AQI (US)
58AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
92AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
98AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
123AQI (US)
100AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
60AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
97AQI (US)
107AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
73AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
19AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
13AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
12AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
10AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
9AQI (US)
11AQI (US)
30AQI (US)
72AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
9AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 258AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202412AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 93AQI (US)
20233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 13AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
20223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Eppostraat's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 581.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (3), 2023 (3), 2024 (12), 2025 (35).