Phân tích chất lượng không khí lịch sử Minnesundvegen Gjovik, Gjovik, Oppland, Norway
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Minnesundvegen Gjovik, Gjovik, Oppland, Norway
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 19 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Minnesundvegen Gjovik, Gjovik, Oppland, Norway
3 AM12th Jul 2026
10 PM
2 AM13th Jul 2026
28AQI
4AQI
26AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Minnesundvegen Gjovik đã đạt điểm cao nhất là 28 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 4, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Minnesundvegen Gjovik, Gjovik, Oppland, Norway
12°C8/17°C
12°C6/16°C
12°C4/19°C
14°C4/22°C
16°C8/24°C
17°C9/24°C
18°C11/23°C
15°C6/22°C
14°C5/22°C
15°C7/23°C
18°C9/26°C
18°C9/26°C
19°C10/27°C
22°C14/28°C
22°C13/30°C
20°C12/27°C
17°C8/24°C
15°C9/20°C
12°C8/19°C
13°C9/20°C
15°C7/23°C
13°C9/19°C
13°C5/20°C
11°C3/17°C
15°C5/23°C
15°C5/23°C
20°C12/28°C
18°C13/26°C
18°C12/25°C
18°C8/27°C
20AQI
15AQI
19AQI
17AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Minnesundvegen Gjovik, Gjovik, Oppland, Norway
95%
181
5%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 95%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 95% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Minnesundvegen Gjovik, Gjovik, Oppland, Norway
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
57AQI (US)
44AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
57AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
9AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
8AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
13AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
11AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
7AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
10AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
Số ngày
202627AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 235AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 718AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 518AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 96AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 348AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 815AQI (US)
20216AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 100AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 344AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 711AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Minnesundvegen Gjovik's hàng năm 2026 AQI (US) (27) cho thấy sự thay đổi trung bình của 57.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (6), 2022 (30), 2023 (28), 2024 (29), 2025 (33).