Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ustka, Pomorskie, Poland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Ustka, Pomorskie, Poland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (11th August):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 10th Aug - 11th Aug 2026
Ustka, Pomorskie, Poland
4 AM10th Aug 2026
9 PM
3 AM11th Aug 2026
52AQI
27AQI
40AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ustka đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 10th Aug và 11th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Ustka, Pomorskie, Poland
18°C14/22°C
17°C13/22°C
18°C13/24°C
20°C12/27°C
22°C17/29°C
19°C15/21°C
17°C12/21°C
14°C11/16°C
15°C12/18°C
16°C11/19°C
15°C13/17°C
16°C12/21°C
18°C12/23°C
18°C16/21°C
16°C15/18°C
16°C13/19°C
20°C13/25°C
25°C18/32°C
21°C17/25°C
18°C13/23°C
17°C13/21°C
19°C13/25°C
21°C17/28°C
23°C18/31°C
20°C16/25°C
16°C14/18°C
16°C12/21°C
19°C12/26°C
19°C15/24°C
16°C13/19°C
37AQI
32AQI
37AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ustka, Pomorskie, Poland
76%
168
22%
48
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 223 ngày trong năm 2026 (Còn lại 142 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 76%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 76% trong 223 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ustka, Pomorskie, Poland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
32AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
43AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
91AQI (US)
113AQI (US)
111AQI (US)
142AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
31AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
84AQI (US)
104AQI (US)
70AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
55AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202543AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 361AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 527AQI (US)
202441AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 46AQI (US)
202351AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202220AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 832AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1211AQI (US)
202124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 231AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202017AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 321AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 79AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ustka's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của 45.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (17), 2021 (24), 2022 (20), 2023 (51), 2024 (41), 2025 (43).