Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ustron, Slaskie, Poland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Ustron, Slaskie, Poland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 43 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Ustron, Slaskie, Poland
6 AM26th Sep 2026
7 PM
5 AM27th Sep 2026
50AQI
31AQI
58AQI
34AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ustron đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Ustron, Slaskie, Poland
19°C13/22°C
21°C17/25°C
21°C18/26°C
18°C15/21°C
18°C15/22°C
18°C15/22°C
20°C14/24°C
17°C11/21°C
14°C11/18°C
16°C12/21°C
21°C15/26°C
22°C15/27°C
13°C10/17°C
10°C8/13°C
12°C8/15°C
15°C11/19°C
15°C13/17°C
16°C13/20°C
18°C13/22°C
15°C11/17°C
15°C12/19°C
16°C13/20°C
18°C13/21°C
10°C8/12°C
8°C6/10°C
10°C7/12°C
9°C7/14°C
10°C7/12°C
13°C10/17°C
14°C11/18°C
41AQI
31AQI
40AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ustron, Slaskie, Poland
71%
189
23%
62
4%
11
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 71%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 71% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ustron, Slaskie, Poland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
33AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
50AQI (US)
112AQI (US)
129AQI (US)
95AQI (US)
74AQI (US)
135AQI (US)
55AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
97AQI (US)
70AQI (US)
97AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
111AQI (US)
156AQI (US)
168AQI (US)
151AQI (US)
104AQI (US)
36AQI (US)
100AQI (US)
107AQI (US)
58AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
119AQI (US)
139AQI (US)
155AQI (US)
159AQI (US)
142AQI (US)
105AQI (US)
77AQI (US)
95AQI (US)
49AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
108AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
75AQI (US)
52AQI (US)
93AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
41AQI (US)
20AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
80AQI (US)
86AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202647AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202437AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 224AQI (US)
202326AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
202224AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
202129AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 235AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 122AQI (US)
202024AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 434AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ustron's hàng năm 2026 AQI (US) (47) cho thấy sự thay đổi trung bình của 59.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (24), 2021 (29), 2022 (24), 2023 (26), 2024 (37), 2025 (48).