Phân tích chất lượng không khí lịch sử 9 Poznaa Iron, Poznan, Wielkopolskie, Poland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
9 Poznaa Iron, Poznan, Wielkopolskie, Poland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
9 Poznaa Iron, Poznan, Wielkopolskie, Poland
4 AM12th Jul 2026
9 PM
3 AM13th Jul 2026
26AQI
10AQI
28AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của 9 Poznaa Iron đã đạt điểm cao nhất là 28 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
9 Poznaa Iron, Poznan, Wielkopolskie, Poland
12°C10/15°C
14°C11/18°C
15°C10/20°C
16°C9/22°C
19°C13/25°C
22°C16/29°C
24°C17/31°C
25°C19/30°C
21°C15/26°C
19°C12/25°C
21°C14/28°C
24°C17/32°C
24°C15/31°C
27°C19/35°C
30°C21/39°C
26°C20/33°C
23°C18/28°C
18°C16/23°C
20°C12/26°C
18°C14/22°C
17°C13/23°C
17°C14/23°C
16°C12/21°C
17°C16/21°C
16°C11/22°C
17°C12/23°C
18°C12/24°C
18°C11/23°C
20°C14/25°C
21°C14/28°C
23AQI
17AQI
24AQI
20AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
9 Poznaa Iron, Poznan, Wielkopolskie, Poland
66%
126
25%
48
8%
16
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 66%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 66% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 34% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
9 Poznaa Iron, Poznan, Wielkopolskie, Poland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
65AQI (US)
130AQI (US)
103AQI (US)
109AQI (US)
90AQI (US)
55AQI (US)
25AQI (US)
61AQI (US)
114AQI (US)
107AQI (US)
66AQI (US)
122AQI (US)
98AQI (US)
102AQI (US)
115AQI (US)
68AQI (US)
94AQI (US)
131AQI (US)
107AQI (US)
90AQI (US)
109AQI (US)
111AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
118AQI (US)
111AQI (US)
93AQI (US)
92AQI (US)
105AQI (US)
74AQI (US)
102AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
66AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
68AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
37AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
75AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
89AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
23AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
10AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
12AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
11AQI (US)
8AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
85AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
Số ngày
202647AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 715AQI (US)
202551AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 529AQI (US)
202447AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 225AQI (US)
202374AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1273AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1051AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
9 Poznaa Iron's hàng năm 2026 AQI (US) (47) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2023 (74), 2024 (47), 2025 (51).