Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kozieglowy Os Leane, Poznan, Wielkopolskie, Poland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Kozieglowy Os Leane, Poznan, Wielkopolskie, Poland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Kozieglowy Os Leane, Poznan, Wielkopolskie, Poland
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
17AQI
8AQI
38AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kozieglowy Os Leane đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Kozieglowy Os Leane, Poznan, Wielkopolskie, Poland
16°C12/21°C
12°C10/15°C
14°C11/18°C
15°C10/20°C
16°C9/22°C
19°C13/25°C
22°C16/29°C
24°C17/31°C
25°C19/30°C
21°C15/26°C
19°C12/25°C
21°C14/28°C
24°C17/32°C
24°C15/31°C
27°C19/35°C
30°C21/39°C
26°C20/33°C
23°C18/28°C
18°C16/23°C
20°C12/26°C
18°C14/22°C
17°C13/23°C
17°C14/23°C
16°C12/21°C
17°C16/21°C
16°C11/22°C
17°C12/23°C
18°C12/24°C
18°C11/23°C
20°C14/25°C
22AQI
16AQI
24AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kozieglowy Os Leane, Poznan, Wielkopolskie, Poland
67%
127
25%
48
8%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 67%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 67% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 33% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kozieglowy Os Leane, Poznan, Wielkopolskie, Poland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
48AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
66AQI (US)
129AQI (US)
104AQI (US)
107AQI (US)
88AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
59AQI (US)
114AQI (US)
105AQI (US)
67AQI (US)
119AQI (US)
96AQI (US)
99AQI (US)
111AQI (US)
66AQI (US)
93AQI (US)
131AQI (US)
105AQI (US)
90AQI (US)
111AQI (US)
112AQI (US)
92AQI (US)
93AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
113AQI (US)
111AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
106AQI (US)
74AQI (US)
102AQI (US)
78AQI (US)
83AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
69AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
89AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
89AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
18AQI (US)
11AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
9AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
13AQI (US)
10AQI (US)
8AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
84AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 714AQI (US)
202553AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 530AQI (US)
202448AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202376AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1187AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1274AQI (US)
20213AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 25AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 51AQI (US)
20208AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 102AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Kozieglowy Os Leane's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của 370.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (8), 2021 (3), 2023 (76), 2024 (48), 2025 (53).