Phân tích chất lượng không khí lịch sử Konin Ul Wyszynski, Trzemeszno, Wielkopolskie, Poland
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Konin Ul Wyszynski, Trzemeszno, Wielkopolskie, Poland
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Konin Ul Wyszynski, Trzemeszno, Wielkopolskie, Poland
4 AM11th Jul 2026
9 PM
3 AM12th Jul 2026
30AQI
21AQI
30AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Konin Ul Wyszynski đã đạt điểm cao nhất là 30 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Konin Ul Wyszynski, Trzemeszno, Wielkopolskie, Poland
15°C11/21°C
12°C10/15°C
13°C11/17°C
14°C10/19°C
15°C9/21°C
19°C12/25°C
22°C15/28°C
24°C18/31°C
24°C19/30°C
21°C17/25°C
19°C13/24°C
21°C14/27°C
24°C17/30°C
24°C17/30°C
27°C19/33°C
30°C23/37°C
26°C21/33°C
23°C19/28°C
19°C16/25°C
20°C14/26°C
19°C14/22°C
17°C13/22°C
16°C12/22°C
16°C12/21°C
17°C16/22°C
15°C11/19°C
17°C12/22°C
17°C11/22°C
17°C11/22°C
18°C14/25°C
28AQI
22AQI
27AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Konin Ul Wyszynski, Trzemeszno, Wielkopolskie, Poland
54%
103
31%
59
14%
27
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 54%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 54% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 46% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Konin Ul Wyszynski, Trzemeszno, Wielkopolskie, Poland
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
56AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
66AQI (US)
153AQI (US)
120AQI (US)
121AQI (US)
111AQI (US)
72AQI (US)
26AQI (US)
55AQI (US)
124AQI (US)
114AQI (US)
60AQI (US)
93AQI (US)
116AQI (US)
111AQI (US)
138AQI (US)
90AQI (US)
83AQI (US)
137AQI (US)
132AQI (US)
111AQI (US)
121AQI (US)
123AQI (US)
105AQI (US)
130AQI (US)
111AQI (US)
96AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
81AQI (US)
100AQI (US)
116AQI (US)
126AQI (US)
96AQI (US)
100AQI (US)
120AQI (US)
65AQI (US)
114AQI (US)
81AQI (US)
87AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
101AQI (US)
112AQI (US)
93AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
51AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
54AQI (US)
78AQI (US)
102AQI (US)
92AQI (US)
70AQI (US)
97AQI (US)
106AQI (US)
117AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
117AQI (US)
89AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
86AQI (US)
57AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
106AQI (US)
83AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
82AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
11AQI (US)
9AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
8AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
94AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202655AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 194AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1284AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 531AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202228AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 335AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 334AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1022AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Konin Ul Wyszynski's hàng năm 2026 AQI (US) (55) cho thấy sự thay đổi trung bình của 79.06% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (27), 2022 (28), 2023 (27), 2024 (35), 2025 (54).