Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Lunga, Rasnov, Brasov, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Strada Lunga, Rasnov, Brasov, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 58 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Oct - 3rd Oct 2026
Strada Lunga, Rasnov, Brasov, Romania
7 AM2nd Oct 2026
7 PM
6 AM3rd Oct 2026
55AQI
27AQI
87AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Lunga đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 2nd Oct và 3rd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Strada Lunga, Rasnov, Brasov, Romania
18°C12/26°C
22°C14/31°C
17°C12/24°C
15°C8/24°C
16°C9/25°C
18°C10/28°C
20°C11/31°C
21°C13/32°C
17°C13/22°C
14°C10/18°C
15°C11/19°C
16°C13/22°C
16°C9/24°C
17°C8/26°C
17°C10/27°C
18°C11/25°C
18°C11/26°C
14°C11/19°C
9°C5/14°C
9°C7/12°C
11°C5/17°C
12°C7/19°C
13°C7/19°C
14°C9/20°C
13°C6/20°C
13°C8/19°C
11°C5/19°C
10°C3/19°C
9°C3/18°C
10°C4/18°C
49AQI
37AQI
49AQI
40AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Strada Lunga, Rasnov, Brasov, Romania
57%
155
39%
107
4%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 57%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 57% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 43% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Lunga, Rasnov, Brasov, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
72AQI (US)
77AQI (US)
28AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
104AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
100AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
78AQI (US)
86AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
111AQI (US)
137AQI (US)
91AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
123AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
113AQI (US)
110AQI (US)
99AQI (US)
126AQI (US)
116AQI (US)
110AQI (US)
111AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
106AQI (US)
83AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
99AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
79AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
Số ngày
202651AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 375AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 742AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202443AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202345AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 274AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202281AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1069AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Strada Lunga's hàng năm 2026 AQI (US) (51) cho thấy sự thay đổi trung bình của -0.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (81), 2023 (45), 2024 (43), 2025 (49).