Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Pericle Gheorghiu, Bucharest, Bucuresti, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 11
Strada Pericle Gheorghiu, Bucharest, Bucuresti, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th November ):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2025 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 72 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Nov - 29th Nov 2025
Strada Pericle Gheorghiu, Bucharest, Bucuresti, Romania
7 AM28th Nov 2025
4 PM
6 AM29th Nov 2025
74AQI
60AQI
71AQI
60AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Pericle Gheorghiu đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, undefined, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Nov và 29th Nov 2025.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Oct - Nov 2025
Strada Pericle Gheorghiu, Bucharest, Bucuresti, Romania
13°C10/18°C
14°C10/19°C
15°C12/20°C
15°C11/21°C
14°C10/18°C
13°C12/13°C
11°C10/11°C
11°C9/14°C
11°C10/13°C
13°C11/16°C
13°C11/16°C
13°C11/16°C
12°C11/12°C
12°C10/14°C
10°C8/14°C
10°C7/14°C
11°C8/15°C
11°C8/14°C
13°C9/17°C
12°C8/16°C
6°C5/7°C
9°C6/12°C
13°C9/18°C
14°C10/18°C
9°C6/10°C
6°C3/9°C
7°C5/11°C
9°C6/14°C
10°C9/11°C
8°C7/8°C
--°C/°C
76AQI
76AQI
91AQI
79AQI
Ngày trong năm 2025 So với Chất lượng Không khí
Strada Pericle Gheorghiu, Bucharest, Bucuresti, Romania
57%
188
41%
136
2%
7
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 333 ngày trong năm 2025 (Còn lại 32 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 57%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2025, 57% trong 333 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 43% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Pericle Gheorghiu, Bucharest, Bucuresti, Romania
Mức AQI trong năm 2025
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
65AQI
70AQI
68AQI
65AQI
62AQI
62AQI
64AQI
65AQI
71AQI
73AQI
70AQI
66AQI
66AQI
61AQI
61AQI
62AQI
62AQI
63AQI
63AQI
67AQI
72AQI
72AQI
74AQI
76AQI
75AQI
75AQI
73AQI
73AQI
73AQI
73AQI
71AQI
66AQI
63AQI
62AQI
63AQI
63AQI
62AQI
60AQI
60AQI
58AQI
58AQI
59AQI
60AQI
61AQI
62AQI
63AQI
60AQI
59AQI
58AQI
59AQI
60AQI
62AQI
61AQI
62AQI
65AQI
66AQI
70AQI
71AQI
68AQI
68AQI
64AQI
61AQI
61AQI
62AQI
62AQI
65AQI
65AQI
63AQI
65AQI
65AQI
65AQI
62AQI
59AQI
57AQI
56AQI
53AQI
50AQI
49AQI
48AQI
51AQI
54AQI
53AQI
53AQI
55AQI
55AQI
54AQI
53AQI
52AQI
52AQI
50AQI
50AQI
50AQI
49AQI
48AQI
48AQI
44AQI
38AQI
40AQI
40AQI
40AQI
39AQI
39AQI
40AQI
39AQI
39AQI
41AQI
40AQI
40AQI
39AQI
41AQI
41AQI
41AQI
40AQI
41AQI
41AQI
40AQI
38AQI
38AQI
36AQI
37AQI
41AQI
36AQI
35AQI
36AQI
44AQI
49AQI
35AQI
46AQI
43AQI
42AQI
49AQI
30AQI
24AQI
32AQI
36AQI
38AQI
44AQI
31AQI
26AQI
20AQI
24AQI
32AQI
33AQI
33AQI
30AQI
25AQI
26AQI
28AQI
29AQI
29AQI
30AQI
31AQI
33AQI
32AQI
45AQI
48AQI
49AQI
44AQI
36AQI
43AQI
50AQI
52AQI
51AQI
49AQI
42AQI
43AQI
45AQI
50AQI
47AQI
55AQI
51AQI
35AQI
28AQI
37AQI
40AQI
36AQI
35AQI
32AQI
35AQI
32AQI
34AQI
30AQI
31AQI
29AQI
36AQI
36AQI
39AQI
40AQI
44AQI
43AQI
38AQI
37AQI
36AQI
37AQI
43AQI
41AQI
39AQI
35AQI
32AQI
27AQI
27AQI
32AQI
40AQI
35AQI
31AQI
29AQI
38AQI
36AQI
31AQI
34AQI
30AQI
31AQI
34AQI
34AQI
35AQI
37AQI
38AQI
40AQI
34AQI
25AQI
27AQI
27AQI
35AQI
37AQI
38AQI
47AQI
38AQI
40AQI
38AQI
36AQI
37AQI
37AQI
39AQI
41AQI
39AQI
36AQI
33AQI
32AQI
34AQI
35AQI
34AQI
36AQI
37AQI
36AQI
36AQI
41AQI
48AQI
39AQI
39AQI
40AQI
40AQI
42AQI
44AQI
45AQI
43AQI
43AQI
39AQI
34AQI
31AQI
32AQI
28AQI
21AQI
21AQI
27AQI
19AQI
26AQI
34AQI
24AQI
20AQI
89AQI
162AQI
42AQI
55AQI
46AQI
44AQI
46AQI
48AQI
65AQI
82AQI
42AQI
40AQI
51AQI
75AQI
53AQI
65AQI
71AQI
79AQI
97AQI
63AQI
72AQI
62AQI
75AQI
78AQI
74AQI
92AQI
106AQI
86AQI
42AQI
77AQI
66AQI
43AQI
53AQI
79AQI
88AQI
102AQI
89AQI
76AQI
76AQI
63AQI
71AQI
68AQI
70AQI
74AQI
75AQI
60AQI
69AQI
76AQI
80AQI
95AQI
108AQI
118AQI
109AQI
61AQI
76AQI
98AQI
77AQI
59AQI
70AQI
115AQI
98AQI
110AQI
72AQI
68AQI
62AQI
57AQI
41AQI
34AQI
41AQI
35AQI
36AQI
41AQI
66AQI
83AQI
Số ngày
202551AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1183AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 534AQI
202443AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1072AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 618AQI
202342AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1271AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 925AQI
202272AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1095AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1170AQI
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 4 năm qua
Strada Pericle Gheorghiu's hàng năm 2025 AQI (51) cho thấy sự thay đổi trung bình của 3.3% (xấu đi AQI) so với các năm trước: 2022 (72), 2023 (42), 2024 (43).