Phân tích chất lượng không khí lịch sử Fundulea, Clrasi, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Fundulea, Clrasi, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Fundulea, Clrasi, Romania
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
38AQI
25AQI
38AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Fundulea đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Fundulea, Clrasi, Romania
25°C20/31°C
25°C19/31°C
27°C21/34°C
24°C18/31°C
21°C16/27°C
22°C16/29°C
23°C15/31°C
24°C15/32°C
25°C18/34°C
23°C18/31°C
17°C15/20°C
19°C14/24°C
20°C16/25°C
21°C16/26°C
21°C16/28°C
22°C16/29°C
22°C17/29°C
23°C18/29°C
23°C15/29°C
15°C12/21°C
15°C11/20°C
16°C11/22°C
17°C14/22°C
17°C14/21°C
18°C13/23°C
18°C15/23°C
19°C16/23°C
17°C14/22°C
16°C11/21°C
16°C12/21°C
34AQI
32AQI
34AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Fundulea, Clrasi, Romania
65%
177
34%
93
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 65%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 65% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 35% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Fundulea, Clrasi, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
63AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
81AQI (US)
85AQI (US)
94AQI (US)
94AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
97AQI (US)
84AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
78AQI (US)
45AQI (US)
81AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
67AQI (US)
31AQI (US)
65AQI (US)
93AQI (US)
72AQI (US)
42AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
67AQI (US)
86AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
99AQI (US)
73AQI (US)
43AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
93AQI (US)
67AQI (US)
88AQI (US)
79AQI (US)
103AQI (US)
82AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
15AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
66AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
56AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1034AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
202449AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 192AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 413AQI (US)
202396AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1298AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1176AQI (US)
202229AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 447AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 59AQI (US)
202122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1217AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 426AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1213AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Fundulea's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của 35.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (22), 2022 (29), 2023 (96), 2024 (49), 2025 (49).