Phân tích chất lượng không khí lịch sử Cluj Napoca, Cluj, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Cluj Napoca, Cluj, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (11th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Cluj Napoca, Cluj, Romania
6 AM11th Aug 2026
9 PM
5 AM12th Aug 2026
57AQI
24AQI
61AQI
46AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Cluj Napoca đã đạt điểm cao nhất là 61 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Cluj Napoca, Cluj, Romania
21°C14/27°C
21°C15/30°C
22°C15/29°C
23°C16/30°C
23°C17/30°C
24°C18/31°C
22°C16/29°C
21°C14/28°C
17°C13/23°C
18°C10/25°C
16°C10/20°C
16°C8/24°C
20°C11/29°C
21°C16/28°C
20°C13/26°C
21°C13/29°C
22°C14/31°C
25°C16/35°C
26°C18/35°C
26°C17/35°C
26°C17/34°C
27°C17/36°C
27°C19/36°C
27°C19/36°C
24°C17/35°C
22°C16/33°C
22°C15/29°C
24°C15/33°C
26°C17/36°C
24°C16/31°C
45AQI
33AQI
47AQI
41AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Cluj Napoca, Cluj, Romania
36%
80
46%
102
16%
35
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 36%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 36% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Cluj Napoca, Cluj, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
68AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
106AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
105AQI (US)
66AQI (US)
114AQI (US)
101AQI (US)
119AQI (US)
143AQI (US)
106AQI (US)
75AQI (US)
134AQI (US)
138AQI (US)
155AQI (US)
157AQI (US)
162AQI (US)
134AQI (US)
139AQI (US)
118AQI (US)
67AQI (US)
107AQI (US)
97AQI (US)
139AQI (US)
145AQI (US)
110AQI (US)
89AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
108AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
103AQI (US)
101AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
102AQI (US)
67AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
79AQI (US)
53AQI (US)
113AQI (US)
108AQI (US)
86AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
108AQI (US)
123AQI (US)
114AQI (US)
119AQI (US)
125AQI (US)
112AQI (US)
110AQI (US)
62AQI (US)
92AQI (US)
110AQI (US)
91AQI (US)
86AQI (US)
83AQI (US)
98AQI (US)
108AQI (US)
100AQI (US)
67AQI (US)
87AQI (US)
113AQI (US)
115AQI (US)
84AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
82AQI (US)
95AQI (US)
97AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
86AQI (US)
93AQI (US)
122AQI (US)
81AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
91AQI (US)
60AQI (US)
85AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
87AQI (US)
96AQI (US)
102AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
108AQI (US)
86AQI (US)
90AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
Số ngày
202667AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202550AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1281AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
202445AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 175AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 916AQI (US)
202349AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1270AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1282AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 814AQI (US)
202126AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 919AQI (US)
202011AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 66AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Cluj Napoca's hàng năm 2026 AQI (US) (67) cho thấy sự thay đổi trung bình của 148.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (11), 2021 (26), 2022 (33), 2023 (49), 2024 (45), 2025 (50).