Phân tích chất lượng không khí lịch sử Chitila, Ilfov, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Chitila, Ilfov, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Oct - 4th Oct 2026
Chitila, Ilfov, Romania
7 AM3rd Oct 2026
7 PM
6 AM4th Oct 2026
53AQI
33AQI
87AQI
30AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Chitila đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 30, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 3rd Oct và 4th Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Chitila, Ilfov, Romania
28°C22/34°C
25°C20/31°C
22°C17/27°C
23°C18/28°C
24°C17/31°C
24°C17/31°C
26°C20/34°C
24°C19/31°C
18°C16/20°C
19°C14/24°C
21°C17/26°C
22°C18/26°C
22°C17/28°C
23°C17/29°C
23°C18/29°C
24°C19/29°C
23°C17/29°C
16°C13/21°C
16°C12/20°C
17°C12/21°C
18°C15/22°C
18°C15/21°C
19°C14/23°C
19°C16/24°C
19°C17/23°C
18°C15/22°C
17°C13/21°C
17°C13/21°C
16°C12/22°C
18°C12/24°C
43AQI
38AQI
50AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Chitila, Ilfov, Romania
59%
161
37%
102
4%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 277 ngày trong năm 2026 (Còn lại 88 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 59%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 59% trong 277 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 41% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Chitila, Ilfov, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
79AQI (US)
64AQI (US)
107AQI (US)
72AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
110AQI (US)
125AQI (US)
89AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
129AQI (US)
137AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
83AQI (US)
48AQI (US)
92AQI (US)
91AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
26AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
41AQI (US)
78AQI (US)
109AQI (US)
111AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
40AQI (US)
70AQI (US)
92AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
94AQI (US)
112AQI (US)
83AQI (US)
52AQI (US)
83AQI (US)
79AQI (US)
94AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
106AQI (US)
116AQI (US)
91AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
85AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
85AQI (US)
86AQI (US)
100AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
94AQI (US)
82AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
40AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
16AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
14AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
70AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
73AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202651AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 180AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 637AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202460AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 827AQI (US)
202351AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202275AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1282AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1167AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Chitila's hàng năm 2026 AQI (US) (51) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (75), 2023 (51), 2024 (60), 2025 (52).