Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mimiu, Ploiesti, Prahova, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 11
Mimiu, Ploiesti, Prahova, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th November ):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2025 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Nov - 29th Nov 2025
Mimiu, Ploiesti, Prahova, Romania
7 AM28th Nov 2025
4 PM
6 AM29th Nov 2025
44AQI
26AQI
58AQI
30AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mimiu đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, undefined, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Nov và 29th Nov 2025.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Oct - Nov 2025
Mimiu, Ploiesti, Prahova, Romania
12°C8/18°C
14°C10/19°C
15°C11/20°C
14°C10/19°C
13°C10/17°C
12°C11/12°C
10°C9/12°C
10°C9/14°C
11°C10/12°C
12°C11/14°C
13°C11/17°C
12°C10/15°C
11°C10/12°C
10°C7/14°C
9°C6/13°C
9°C6/13°C
10°C6/15°C
10°C8/14°C
12°C9/17°C
11°C7/16°C
6°C5/7°C
9°C6/13°C
12°C9/15°C
12°C10/16°C
9°C6/11°C
6°C3/9°C
6°C4/10°C
8°C5/13°C
9°C9/11°C
8°C8/9°C
--°C/°C
59AQI
51AQI
73AQI
53AQI
Ngày trong năm 2025 So với Chất lượng Không khí
Mimiu, Ploiesti, Prahova, Romania
78%
143
22%
40
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 333 ngày trong năm 2025 (Còn lại 32 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 78%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2025, 78% trong 333 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mimiu, Ploiesti, Prahova, Romania
Mức AQI trong năm 2025
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
19AQI
20AQI
21AQI
25AQI
26AQI
26AQI
34AQI
33AQI
38AQI
35AQI
33AQI
37AQI
42AQI
48AQI
48AQI
43AQI
35AQI
33AQI
35AQI
41AQI
42AQI
46AQI
43AQI
33AQI
28AQI
28AQI
31AQI
29AQI
29AQI
29AQI
31AQI
31AQI
29AQI
24AQI
21AQI
20AQI
24AQI
26AQI
28AQI
35AQI
40AQI
37AQI
28AQI
25AQI
27AQI
31AQI
33AQI
31AQI
30AQI
28AQI
26AQI
23AQI
21AQI
23AQI
31AQI
26AQI
25AQI
27AQI
31AQI
33AQI
29AQI
29AQI
25AQI
26AQI
27AQI
29AQI
30AQI
31AQI
32AQI
33AQI
31AQI
27AQI
27AQI
26AQI
28AQI
30AQI
31AQI
33AQI
33AQI
33AQI
33AQI
32AQI
33AQI
35AQI
36AQI
37AQI
38AQI
36AQI
34AQI
32AQI
31AQI
32AQI
33AQI
31AQI
33AQI
34AQI
34AQI
37AQI
32AQI
39AQI
37AQI
36AQI
36AQI
38AQI
38AQI
38AQI
40AQI
41AQI
39AQI
36AQI
33AQI
30AQI
24AQI
23AQI
21AQI
20AQI
19AQI
21AQI
24AQI
21AQI
22AQI
17AQI
15AQI
36AQI
49AQI
35AQI
40AQI
40AQI
42AQI
53AQI
68AQI
55AQI
41AQI
40AQI
50AQI
52AQI
76AQI
54AQI
67AQI
66AQI
64AQI
77AQI
76AQI
58AQI
65AQI
67AQI
72AQI
75AQI
70AQI
46AQI
64AQI
55AQI
45AQI
35AQI
52AQI
61AQI
63AQI
69AQI
54AQI
65AQI
35AQI
42AQI
59AQI
55AQI
51AQI
48AQI
42AQI
49AQI
64AQI
76AQI
90AQI
101AQI
96AQI
84AQI
32AQI
56AQI
84AQI
65AQI
38AQI
55AQI
75AQI
70AQI
79AQI
45AQI
20AQI
35AQI
28AQI
32AQI
31AQI
57AQI
62AQI
Số ngày
202540AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1162AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Mimiu's hàng năm 2025 AQI (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI) so với các năm trước: .