Phân tích chất lượng không khí lịch sử Strada Laboratorului, Ploiesti, Prahova, Romania
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Strada Laboratorului, Ploiesti, Prahova, Romania
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Strada Laboratorului, Ploiesti, Prahova, Romania
6 AM14th Aug 2026
8 PM
5 AM15th Aug 2026
42AQI
22AQI
32AQI
27AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Strada Laboratorului đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Strada Laboratorului, Ploiesti, Prahova, Romania
25°C19/31°C
25°C20/32°C
26°C20/34°C
24°C19/33°C
23°C18/30°C
17°C15/22°C
19°C16/25°C
18°C15/25°C
19°C13/25°C
21°C14/27°C
24°C17/32°C
23°C19/27°C
23°C16/30°C
24°C17/30°C
25°C19/31°C
25°C19/31°C
25°C19/33°C
26°C19/33°C
28°C21/35°C
28°C22/36°C
29°C23/36°C
27°C22/35°C
26°C21/34°C
25°C19/30°C
25°C19/32°C
27°C19/35°C
26°C21/32°C
24°C20/27°C
23°C16/29°C
22°C15/30°C
41AQI
32AQI
44AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Strada Laboratorului, Ploiesti, Prahova, Romania
61%
137
38%
84
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 61%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 61% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 39% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Strada Laboratorului, Ploiesti, Prahova, Romania
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
56AQI (US)
66AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
76AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
89AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
114AQI (US)
95AQI (US)
95AQI (US)
90AQI (US)
89AQI (US)
101AQI (US)
118AQI (US)
77AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
89AQI (US)
45AQI (US)
79AQI (US)
94AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
70AQI (US)
31AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
39AQI (US)
77AQI (US)
91AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
94AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
96AQI (US)
75AQI (US)
95AQI (US)
88AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
81AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
88AQI (US)
69AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
82AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
15AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
12AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
71AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
59AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202448AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1072AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 425AQI (US)
202343AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 268AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 626AQI (US)
202272AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1274AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1061AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Strada Laboratorului's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (72), 2023 (43), 2024 (48), 2025 (48).